synthétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổng hợp: Hành động kết hợp các yếu tố, thông tin hoặc ý tưởng riêng lẻ để tạo thành một tổng thể mới, hoàn chỉnh ý nghĩa. Thường nhấn mạnh đến việc rút ra bản chất hoặc ý chính từ một khối lượng thông tin lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le rapport doit synthétiser les principales conclusions de l'étude. (Báo cáo phải tổng hợp những kết luận chính của nghiên cứu.)
    • Il a réussi à synthétiser des idées complexes en une phrase simple. (Anh ấy đã thành công trong việc tổng hợp những ý tưởng phức tạp thành một câu đơn giản.)
    • Synthétiser les avis des différents experts est un travail difficile. (Tổng hợp ý kiến của các chuyên gia khác nhaumột công việc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Chỉ quá trình tạo ra một hợp chất phức tạp từ những chất đơn giản hơn.
    • Les chercheurs ont synthétisé une nouvelle molécule en laboratoire. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một phân tử mới trong phòng thí nghiệm.)
  • Trong triết học hoặcthuyết: Chỉ sự kết hợp các mâu thuẫn hoặc các mặt đối lập để tạo thành một khái niệm cao hơn.
    • La dialectique hégélienne consiste à synthétiser la thèse et l'antithèse. (Biện chứng pháp của Hegel bao gồm việc tổng hợp chính đề phản đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthèse (danh từ giống cái): sự tổng hợp, bản tóm tắt.
    • Faire la synthèse d'un débat. (Tổng kết một cuộc tranh luận.)
  • Synthétique (tính từ): tổng hợp, tóm tắt.
    • Un texte synthétique. (Một văn bản tóm tắt.)
    • Une fibre synthétique. (Một sợi tổng hợp.)
  • Synthétiseur (danh từ giống đực): máy tổng hợp (âm nhạc).
    • Jouer du synthétiseur. (Chơi đàn synth.)
Từ đồng nghĩa
  • Résumer: tóm tắt (nhấn mạnh đến việc rút ngắn).
  • Condenser: cô đọng, cô đặc.
  • Combiner: kết hợp (chung chung hơn, không nhất thiết tạo ra một tổng thể mớiý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Analyser: phân tích (chia nhỏ để nghiên cứu).
  • Décomposer: phân hủy, chia nhỏ.
  • Détailler: chi tiết hóa.
ngoại động từ
  1. tổng hợp
    • Synthétiser les éléments d'une théorie
      tổng hợp những yếu tố của một thuyết