synthesiser

synthesiser

A musician plays a synthesiser on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn tổng hợp (nhạc cụ điện tử): "synthesiser" một nhạc cụ điện tử (thường được chơi bằng bàn phím) khả năng tạo ra biến đổi âm thanh bằng phương pháp điện tử. có thể mô phỏng nhiều loại nhạc cụ khác nhau hoặc tạo ra những âm thanh hoàn toàn mới.
    • Người tổng hợp, người sử dụng phương pháp tổng hợp: "synthesiser" còn chỉ một trí thức chuyên tổng hợp các ý tưởng, kiến thức hoặc sử dụng các phương pháp tổng hợp trong công việc của mình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nhạc cụ):

    • The musician used a synthesiser to create futuristic sounds for the concert. (Nhạc đã sử dụng một đàn tổng hợp để tạo ra những âm thanh tương lai cho buổi hòa nhạc.)
    • Modern pop music often relies heavily on synthesisers for its distinctive electronic beats. (Nhạc pop hiện đại thường phụ thuộc nhiều vào đàn tổng hợp để được những nhịp điệu điện tử đặc trưng.)
  • Nghĩa 2 (người tổng hợp):

    • He is a brilliant synthesiser of scientific theories, able to combine ideas from different fields. (Anh ấy một người tổng hợp lý thuyết khoa học xuất sắc, khả năng kết hợp các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analogue synthesiser": đàn tổng hợp tương tự, sử dụng công nghệ analog để tạo âm thanh.

    • Many musicians prefer analogue synthesisers for their warm, rich sound quality. (Nhiều nhạc ưa chuộng đàn tổng hợp tương tự chất lượng âm thanh ấm áp, phong phú của chúng.)
  • "modular synthesiser": đàn tổng hợp -đun, cho phép người dùng kết nối các thành phần riêng lẻ để tạo ra hệ thống âm thanh tùy chỉnh.

    • Building a modular synthesiser is like creating a custom instrument from scratch. (Xây dựng một đàn tổng hợp -đun giống như tạo ra một nhạc cụ tùy chỉnh từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthesize (động từ): tổng hợp, kết hợp các yếu tố để tạo thành một tổng thể.

    • The chemist managed to synthesize a new compound. (Nhà hóa học đã tổng hợp thành công một hợp chất mới.)
  • Synthetic (tính từ): nhân tạo, tổng hợp (không phải tự nhiên).

    • Synthetic fabrics like polyester are durable and easy to clean. (Các loại vải tổng hợp như polyester rất bền dễ giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Keyboard (in music context): bàn phím điện tử (thường dùng để chỉ chung các loại đàn điện tử, bao gồm cả synthesiser).
  • Sound module: -đun âm thanh (một thiết bị tạo âm thanh tương tự synthesiser nhưng không bàn phím).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "synthesiser". Tuy nhiên, động từ "synthesize" có thể được dùng với giới từ "into":
    • Synthesize into: tổng hợp thành.
      • The data was synthesized into a comprehensive report. (Dữ liệu đã được tổng hợp thành một báo cáo toàn diện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "synthesiser". Tuy nhiên, trong âm nhạc, cụm từ:
    • "Play the synthesiser": chơi đàn tổng hợp.
      • She learned to play the synthesiser at a young age. ( ấy học chơi đàn tổng hợp từ khi còn nhỏ.)

Từ gần giống