synthetic cubism

Định nghĩa

Danh từ:
Chủ nghĩa Lập thể tổng hợp (synthetic cubism) giai đoạn phát triển muộn của trường phái Lập thể (Cubism) trong hội họa nghệ thuật thị giác. Giai đoạn này (khoảng 1912–1919) khác với giai đoạn đầu (Phân tích Lập thể) ở chỗ các nghệ sĩ không còn phân tích phá vỡ hình khối chi tiết, thay vào đó sử dụng các mảng màu sắc tươi sáng, hình dạng đơn giản hóa, kỹ thuật collage (dán giấy, vải, hoặc các vật liệu khác lên tranh) để tạo nên một tổng thể hài hòa, gần với hình tượng thực hơn.

dụ sử dụng
  • Synthetic cubism is often characterized by the use of bright colors and simplified shapes.
    (Chủ nghĩa Lập thể tổng hợp thường được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc tươi sáng các hình dạng đơn giản hóa.)

  • Picasso and Braque were pioneers of synthetic cubism.
    (Picasso Braque những người tiên phong của chủ nghĩa Lập thể tổng hợp.)

  • The collage technique is a hallmark of synthetic cubism.
    (Kỹ thuật dán ghép một dấu hiệu đặc trưng của chủ nghĩa Lập thể tổng hợp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the style of synthetic cubism": được vẽ theo phong cách Lập thể tổng hợp.

    • The painting is in the style of synthetic cubism, with bright colors and flat planes.
      (Bức tranh được vẽ theo phong cách Lập thể tổng hợp, với màu sắc tươi sáng các mảng phẳng.)
  • "to mark the transition to synthetic cubism": đánh dấu sự chuyển tiếp sang chủ nghĩa Lập thể tổng hợp.

    • The work of 1912 marks the transition to synthetic cubism.
      (Tác phẩm năm 1912 đánh dấu sự chuyển tiếp sang chủ nghĩa Lập thể tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubism (n): chủ nghĩa Lập thể (phong trào nghệ thuật tổng thể).

    • Cubism was revolutionary in the early 20th century.
      (Chủ nghĩa Lập thể đã mang tính cách mạng vào đầu thế kỷ 20.)
  • Analytic cubism (n): chủ nghĩa Lập thể phân tích (giai đoạn đầu, tập trung vào phân tích hình khối).

    • Analytic cubism uses monochromatic colors and fragmented forms.
      (Chủ nghĩa Lập thể phân tích sử dụng màu đơn sắc các hình dạng phân mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Late cubism: chủ nghĩa Lập thể muộn (cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
    • Late cubism is synonymous with synthetic cubism.
      (Chủ nghĩa Lập thể muộn đồng nghĩa với chủ nghĩa Lập thể tổng hợp.)
Các cụm từ liên quan
  • Collage (n): kỹ thuật dán ghép, thường được sử dụng trong synthetic cubism.
    • The artist used collage to create a synthetic cubist work.
      (Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật dán ghép để tạo ra tác phẩm Lập thể tổng hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to piece together": ghép lại, lắp ráp (ám chỉ cách các nghệ sĩ tổng hợp các yếu tố trong synthetic cubism).
    • In synthetic cubism, artists piece together different materials to form a unified image.
      (Trong chủ nghĩa Lập thể tổng hợp, các nghệ sĩ ghép các vật liệu khác nhau lại để tạo thành một hình ảnh thống nhất.)
synthetic cubism
A collage artist creates a work in the style of synthetic cubism.