synthetic fiber
Danh từ:
- Sợi tổng hợp: "Synthetic fiber" là loại sợi được tạo ra từ các nguyên liệu tự nhiên (như cellulose) hoặc thông qua các quy trình hóa học, thay vì có sẵn trong tự nhiên như bông, len hay tơ tằm. Sợi tổng hợp thường được sản xuất nhân tạo trong công nghiệp, có tính chất bền, nhẹ, và dễ bảo quản.
- (Nylon là một loại sợi tổng hợp phổ biến được dùng trong quần áo.)
- (Tấm thảm được làm từ sợi tổng hợp, giúp dễ dàng vệ sinh.)
"Synthetic fiber blends": hỗn hợp sợi tổng hợp, thường kết hợp với sợi tự nhiên để cải thiện độ bền hoặc độ co giãn.
- Many sportswear items use synthetic fiber blends for better moisture-wicking. (Nhiều trang phục thể thao sử dụng hỗn hợp sợi tổng hợp để thấm hút mồ hôi tốt hơn.)
"Synthetic fiber production": quy trình sản xuất sợi tổng hợp.
- The synthetic fiber production process involves melting and extruding polymers. (Quy trình sản xuất sợi tổng hợp bao gồm việc nấu chảy và ép đùn polyme.)
Synthetic (tính từ): thuộc về tổng hợp, nhân tạo.
- This material is synthetic, not natural. (Chất liệu này là tổng hợp, không phải tự nhiên.)
Fiber (danh từ): sợi, chất xơ (nói chung).
- Cotton is a natural fiber. (Bông là một loại sợi tự nhiên.)
- Man-made fiber: sợi nhân tạo.
- Artificial fiber: sợi nhân tạo (thường mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp với "synthetic fiber". Tuy nhiên, cụm từ liên quan thường gặp là: - Made from synthetic fiber: được làm từ sợi tổng hợp. - This jacket is made from synthetic fiber. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "synthetic fiber", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh: - "Synthetic fiber revolution": cuộc cách mạng sợi tổng hợp (ám chỉ sự phát triển của ngành công nghiệp dệt may thế kỷ 20). - The synthetic fiber revolution changed the fashion industry forever. (Cuộc cách mạng sợi tổng hợp đã thay đổi ngành thời trang mãi mãi.)