synthetic substance

Định nghĩa

Danh từ: Một hợp chất được tạo ra nhân tạo thông qua các phản ứng hóa học, không nguồn gốc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nylon một chất tổng hợp phổ biến được dùng trong quần áo.)
  • (Nhiều loại thuốc chất tổng hợp được phát triển trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce a synthetic substance": sản xuất một chất tổng hợp.
    • Chemists can produce synthetic substances that mimic natural materials. (Các nhà hóa học có thể sản xuất chất tổng hợp bắt chước vật liệu tự nhiên.)
  • "to test a synthetic substance": kiểm tra một chất tổng hợp.
    • The safety of a new synthetic substance must be tested before use. (Độ an toàn của một chất tổng hợp mới phải được kiểm tra trước khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthetic (tính từ): thuộc về tổng hợp, nhân tạo.
    • Synthetic fibers are stronger than natural ones. (Sợi tổng hợp bền hơn sợi tự nhiên.)
  • Substance (danh từ): chất, vật chất (nói chung).
    • Water is a natural substance. (Nước một chất tự nhiên.)
  • Artificial substance (danh từ): chất nhân tạo (từ đồng nghĩa gần).
    • Artificial substances are often cheaper than natural ones. (Chất nhân tạo thường rẻ hơn chất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Man-made compound: hợp chất do con người tạo ra.
  • Chemical compound: hợp chất hóa học (thường mang nghĩa tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Synthetic substance production: quy trình sản xuất chất tổng hợp.
    • Synthetic substance production requires advanced technology. (Sản xuất chất tổng hợp đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
  • Natural vs. synthetic substance: chất tự nhiên so với chất tổng hợp.
    • The debate between natural and synthetic substance use continues. (Cuộc tranh luận về việc sử dụng chất tự nhiên chất tổng hợp vẫn tiếp diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Synthetic substance in disguise: chất tổng hợp được ngụy trang (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc mỹ phẩm).
    • Some products claim to be natural but contain synthetic substances in disguise. (Một số sản phẩm tuyên bố tự nhiên nhưng chứa chất tổng hợp được ngụy trang.)
synthetic substance
A scientist holds a beaker containing a synthetic substance.