synthetic thinking
Định nghĩa
Danh từ:
- Tư duy tổng hợp: "synthetic thinking" chỉ quá trình kết hợp các ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin riêng lẻ thành một tổng thể phức tạp, thống nhất. Đây là một dạng tư duy sáng tạo, đối lập với tư duy phân tích (analytical thinking), vốn tập trung vào việc chia nhỏ vấn đề thành các phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Tư duy tổng hợp giúp các kỹ sư thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh bằng cách tích hợp các bộ phận khác nhau.)
- (Trong nghệ thuật, tư duy tổng hợp cho phép họa sĩ kết hợp màu sắc, hình khối và cảm xúc thành một kiệt tác duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Synthetic thinking vs. analytical thinking": So sánh hai phương pháp tư duy đối lập. (Trong khi tư duy phân tích chia nhỏ vấn đề, tư duy tổng hợp xây dựng nó lên.)
- "Synthetic thinking in problem-solving": Ứng dụng trong giải quyết vấn đề, đặc biệt khi cần tạo ra giải pháp sáng tạo. (Để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp, tư duy tổng hợp là cần thiết để kết nối các góc nhìn đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthetic (tính từ): thuộc về tổng hợp, nhân tạo. (Sợi tổng hợp là nhân tạo, không tự nhiên.)
- Synthesis (danh từ): sự tổng hợp. (Sự tổng hợp các lý thuyết khác nhau đã dẫn đến một mô hình khoa học mới.)
Từ đồng nghĩa
- Holistic thinking: tư duy toàn diện, nhìn nhận vấn đề như một tổng thể.
- Integrative thinking: tư duy tích hợp, kết hợp các yếu tố riêng lẻ.
- Creative synthesis: sự tổng hợp sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put together: kết hợp, ghép lại. (Cô ấy đã kết hợp tất cả các manh mối để giải quyết bí ẩn.)
- Bring together: tập hợp, kết nối. (Dự án tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Connect the dots: kết nối các điểm rời rạc để thấy bức tranh toàn cảnh. (Với tư duy tổng hợp, bạn có thể kết nối các ý tưởng dường như không liên quan với nhau.)