synthetism

synthetism

A painter uses synthetism to create a vibrant landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Trường phái hội họa Tổng hợp: "synthetism" một trường phái hội họa Pháp cuối thế kỷ 19, được đặc trưng bởi việc sử dụng các mảng màu sáng, phẳng cách xử lý mang tính biểu tượng đối với các ý tưởng trừu tượng. Trường phái này nhấn mạnh sự tổng hợp giữa quan sát thực tế cảm xúc chủ quan của người họa sĩ.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm của họa sĩ này một dụ rõ ràng về trường phái Tổng hợp, với những màu sắc đậm hình khối giản lược.)
  • (Trường phái Tổng hợp nổi lên như một phản ứng chống lại trường phái Ấn tượng, tập trung vào ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with synthetism": được liên kết với trường phái Tổng hợp.
    • Paul Gauguin is often associated with synthetism due to his use of flat colors and symbolic themes. (Paul Gauguin thường được liên kết với trường phái Tổng hợp cách ông sử dụng màu phẳng chủ đề biểu tượng.)
  • "the principles of synthetism": các nguyên tắc của trường phái Tổng hợp.
    • The principles of synthetism include the rejection of naturalistic detail in favor of emotional expression. (Các nguyên tắc của trường phái Tổng hợp bao gồm việc từ chối chi tiết tự nhiên để ủng hộ sự biểu đạt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthetic (tính từ): tổng hợp, nhân tạo (không trực tiếp liên quan đến hội họa).
    • Synthetic materials are used in modern art. (Vật liệu tổng hợp được sử dụng trong nghệ thuật hiện đại.)
  • Synthesist (danh từ): người theo trường phái Tổng hợp.
    • The synthesists aimed to create a new visual language. (Những người theo trường phái Tổng hợp nhằm tạo ra một ngôn ngữ thị giác mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloisonnism: một phong cách hội họa tương tự, cũng dùng các mảng màu phẳng đường viền đậm.
  • Symbolism: chủ nghĩa tượng trưng, thường được kết hợp với synthetism trong việc thể hiện các ý tưởng trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • phrasal verbs: Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synthetism" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "draw on synthetism": dựa trên trường phái Tổng hợp.
      • The painter draws on synthetism to express his inner visions. (Họa sĩ dựa trên trường phái Tổng hợp để thể hiện những tầm nhìn nội tâm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Thành ngữ: Không thành ngữ phổ biến nào chứa "synthetism" đây thuật ngữ hàn lâm. Một cách diễn đạt gián tiếp:
    • "a bridge between reality and abstraction": một cầu nối giữa thực tế trừu tượng (mô tả bản chất của synthetism).
      • Synthetism serves as a bridge between reality and abstraction in art. (Trường phái Tổng hợp đóng vai trò như một cầu nối giữa thực tế trừu tượng trong nghệ thuật.)