synthétiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng tổng hợp: Chỉ cách thức tạo ra một chất, một hợp chất hoặc một sản phẩm thông qua các phản ứng hóa học, thay vì chiết xuất từ tự nhiên.
- Một cách tổng hợp: Chỉ cách trình bày, giải thích hoặc tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn, cô đọng, chỉ nêu lên những điểm chính và mối liên hệ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette substance est produite synthétiquement en laboratoire. (Chất này được sản xuất bằng tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
- Pourriez-vous expliquer synthétiquement les causes de ce phénomène ? (Anh có thể giải thích một cách tổng hợp các nguyên nhân của hiện tượng này được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résumer synthétiquement": Tóm tắt một cách cô đọng, chỉ giữ lại ý chính.
- Le rapport résume synthétiquement les conclusions de l'étude. (Báo cáo tóm tắt một cách tổng hợp các kết luận của nghiên cứu.)
"Présenter synthétiquement": Trình bày một cách ngắn gọn, súc tích.
- Il a présenté synthétiquement son projet en cinq points. (Anh ấy đã trình bày dự án của mình một cách tổng hợp trong năm điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Synthétique (tính từ):
- Tổng hợp: Được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp hóa học (ví dụ: fibre synthétique - sợi tổng hợp).
- Tổng quát, khái quát: Mang tính chất tóm tắt, bao hàm các yếu tố chính (ví dụ: une vue synthétique du problème - một cái nhìn tổng quát về vấn đề).
Synthèse (danh từ): Sự tổng hợp; bản tóm tắt, bản tổng hợp.
- Faire la synthèse d'un débat. (Tổng hợp một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Artificiellement (một cách nhân tạo): Gần nghĩa khi nói về việc tạo ra chất bằng phương pháp hóa học.
- Brièvement (một cách ngắn gọn), concisément (một cách súc tích): Gần nghĩa khi nói về cách trình bày thông tin.
Từ trái nghĩa
- Naturellement (một cách tự nhiên): Trái nghĩa khi nói về nguồn gốc của chất.
- Longuement (một cách dài dòng), en détail (một cách chi tiết): Trái nghĩa khi nói về cách trình bày thông tin.
phó từ
- bằng tổng hợp; một cách tổng hợp