syntonisation

Học thuật
Thân thiện
syntonisation

L'ingénieur effectue la syntonisation de la radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Rađiô) Sự điều hưởng: Hành động hoặc quá trình điều chỉnh một mạch điện hoặc thiết bị thu (như máy thu thanh) để cộng hưởng hoặc đáp ứng tốt nhấtmột tần số cụ thể, nhằm thu tín hiệu rõ ràng mạnh nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La syntonisation de cette ancienne radio est très précise. (Việc điều hưởng của chiếc máy thu thanh cổ này rất chính xác.)
    • La syntonisation correcte est essentielle pour éviter les interférences. (Sự điều hưởng chính xácđiều cần thiết để tránh nhiễu sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syntonisation fine": Sự điều hưởng tinh chỉnh, điều chỉnh rất chính xác.
    • Le technicien a effectué une syntonisation fine de l'émetteur. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một sự điều hưởng tinh chỉnh cho máy phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntoniser (động từ): điều hưởng.

    • Il faut syntoniser le récepteur sur la bonne fréquence. (Phải điều hưởng máy thu vào đúng tần số.)
  • Syntoniseur (danh từ giống đực): bộ phận hoặc thiết bị điều hưởng.

    • Le syntoniseur de cette radio est de haute qualité. (Bộ phận điều hưởng của máy thu thanh này chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự cộng hưởng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Mise au point (cụm danh từ giống cái): sự điều chỉnh, sự tinh chỉnh.
Các cụm từ liên quan
  • "Syntonisation automatique": Sự điều hưởng tự động.
    • Les radios modernes sont équipées de la syntonisation automatique. (Các máy thu thanh hiện đại được trang bị tính năng điều hưởng tự động.)
syntonisation

L'ingénieur effectue la syntonisation de la radio.

danh từ giống cái
  1. (rađiô) sự điều hưởng