syntonisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Rađiô) Sự điều hưởng: Hành động hoặc quá trình điều chỉnh một mạch điện hoặc thiết bị thu (như máy thu thanh) để nó cộng hưởng hoặc đáp ứng tốt nhất ở một tần số cụ thể, nhằm thu tín hiệu rõ ràng và mạnh nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La syntonisation de cette ancienne radio est très précise. (Việc điều hưởng của chiếc máy thu thanh cổ này rất chính xác.)
- La syntonisation correcte est essentielle pour éviter les interférences. (Sự điều hưởng chính xác là điều cần thiết để tránh nhiễu sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syntonisation fine": Sự điều hưởng tinh chỉnh, điều chỉnh rất chính xác.
- Le technicien a effectué une syntonisation fine de l'émetteur. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một sự điều hưởng tinh chỉnh cho máy phát.)
Biến thể và từ gần giống
Syntoniser (động từ): điều hưởng.
- Il faut syntoniser le récepteur sur la bonne fréquence. (Phải điều hưởng máy thu vào đúng tần số.)
Syntoniseur (danh từ giống đực): bộ phận hoặc thiết bị điều hưởng.
- Le syntoniseur de cette radio est de haute qualité. (Bộ phận điều hưởng của máy thu thanh này có chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Accord (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự cộng hưởng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Mise au point (cụm danh từ giống cái): sự điều chỉnh, sự tinh chỉnh.
Các cụm từ liên quan
- "Syntonisation automatique": Sự điều hưởng tự động.
- Les radios modernes sont équipées de la syntonisation automatique. (Các máy thu thanh hiện đại được trang bị tính năng điều hưởng tự động.)
danh từ giống cái
- (rađiô) sự điều hưởng