syntoniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Rađiô) Điều hưởng: Hành động điều chỉnh một máy thu thanh hoặc máy thu phát sóng vô tuyến để có thể bắt được tín hiệu rõ ràng từ một đài phát thanh hoặc tần số cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut syntoniser la radio sur France Inter pour écouter les informations. (Phải điều hưởng đài radio vào làn sóng France Inter để nghe tin tức.)
    • Avant de partir, n'oublie pas de syntoniser l'autoradio sur ta station préférée. (Trước khi đi, đừng quên điều hưởng radio ô vào đài yêu thích của cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syntoniser sur": Điều hưởng vào (một tần số, một đài, hoặc nghĩa bóngmột ý tưởng, tâm trạng).
    • Le poste est syntonisé sur 98.5 FM. (Máy thu thanh được điều hưởng vào tần số 98.5 FM.)
    • Pour bien travailler en équipe, il faut se syntoniser sur les mêmes objectifs. (Để làm việc nhóm hiệu quả, cần phải "điều hưởng" vào cùng những mục tiêu chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntonisation (danh từ giống cái): Sự điều hưởng.

    • La syntonisation automatique simplifie l'utilisation de la radio. (Chức năng điều hưởng tự động giúp việc sử dụng radio trở nên dễ dàng hơn.)
  • Syntoniseur (danh từ giống đực): Bộ phận điều hưởng, bộ cộng hưởng.

    • Le syntoniseur de cette radio est de très bonne qualité. (Bộ điều hưởng của chiếc radio này chất lượng rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Régler: Điều chỉnh, vặn (máy).
  • Accorder: Điều chỉnh, hòa âm (thường dùng cho nhạc cụ, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "syntoniser sur" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "syntoniser" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp.)

ngoại động từ
  1. (rađiô) điều hưởng