synéchie

Học thuật
Thân thiện
synéchie

Une synéchie intranasale peut obstruer la respiration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự dính: Tình trạng các bộ phận hoặc trong cơ thể bình thường tách rời lại dính lại với nhau do quá trình viêm nhiễm hoặc sau phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La synéchie utérine peut causer des problèmes de fertilité. (Sự dính tử cung có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản.)
    • Le médecin a diagnostiqué une synéchie oculaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp dính mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synéchie post-opératoire": sự dính sau phẫu thuật.

    • Les synéchies post-opératoires sont une complication possible. (Sự dính sau phẫu thuậtmột biến chứng có thể xảy ra.)
  • "Synéchie inflammatoire": sự dính do viêm.

    • L'infection a entraîné une synéchie inflammatoire. (Nhiễm trùng đã dẫn đến sự dính do viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhérence (n.f): sự dính, sự kết dính (có thể dùng trong y học các ngữ cảnh khác).
    • Les adhérences abdominales sont douloureuses. (Các chỗ dínhbụng gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhérence (n.f): sự dính (trong y học).
  • Collage (n.m): sự dán, sự kết dính (nghĩa rộng hơn, ít dùng trong y học chuyên ngành).
Thông tin bổ sung
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chuyên môn. Các vị trí thường gặpsynéchie tử cung (utérine), synéchie mắt (oculaire), hoặc synéchie mũi (nasale/intranasale) như trong ví dụ tham khảo: (sự dính vách mũi).
synéchie

Une synéchie intranasale peut obstruer la respiration.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự dính
    • Synéchie intranasale
      sự dính vách mũi