synérèse

Học thuật
Thân thiện
synérèse

La synérèse est un phénomène phonétique qui se produit dans la prononciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự chập nguyên âm: Hiện tượng hai nguyên âm đứng cạnh nhau trong một từ được phát âm như một âm tiết đơn thay vì hai âm tiết riêng biệt.
    • (Hóa học) Sự co gen, sự tự phân tướng: Quá trình một chất (thườnggel hoặc dung dịch keo) co lại tách ra, giải phóng chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La synérèse dans le mot "lion" est courante. (Sự chập nguyên âm trong từ "lion" là phổ biến.)
    • Le poète utilise une synérèse pour respecter le mètre du vers. (Nhà thơ sử dụng phép chập nguyên âm để tuân thủ nhịp điệu của câu thơ.)
  • Trong hóa học:

    • La synérèse du caillot sanguin est une étape cruciale. (Sự co gen của cục máu đôngmột bước quan trọng.)
    • On observe une synérèse dans ce gel après quelques heures. (Người ta quan sát thấy hiện tượng tự phân tướng trong loại gel này sau vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: "synérèse" thường được phân tích như một biện pháp tu từ hoặc một công cụ âm vị học để tạo nhịp điệu trong thơ ca.
    • L'analyse métrique doit tenir compte des synérèses potentielles. (Việc phân tích nhịp thơ phải tính đến các khả năng chập nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diérèse (danh từ giống cái, ngôn ngữ học): Hiện tượng ngược lại, tách một nguyên âm đôi thành hai âm tiết.
  • Contraction (danh từ giống cái): Sự co lại, rút gọn; có thể dùng trong cả ngôn ngữ hóa học với nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ học: Contraction vocalique (sự co nguyên âm).
  • Hóa học: Rétraction (sự co lại), Séparation de phase (sự phân tách pha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synérèse" một cách cố định)

synérèse

La synérèse est un phénomène phonétique qui se produit dans la prononciation.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự chập nguyên âm
  2. (hóa học) sự co gen, sự tự phân tướng

Từ trái nghĩa