syrian hamster

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột hamster Syria (còn gọi là chuột hamster vàng): Một loài chuột hamster nhỏ, lông màu sáng, thường được nuôi làm thú cưng. Đây một trong những loài hamster phổ biến nhất trong các gia đình.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một con chuột hamster Syria cho sinh nhật con gái tôi.)
  • (Chuột hamster Syria nổi tiếng loài động vật sống đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syrian hamster" thường được dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc chăm sóc thú cưng để phân biệt với các loài hamster khác như hamster lùn (dwarf hamster).
    • Veterinarians recommend a large cage for Syrian hamsters due to their size. (Bác sĩ thú y khuyên dùng lồng lớn cho chuột hamster Syria kích thước của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamster vàng (golden hamster): Một tên gọi khác của chuột hamster Syria, do màu lông vàng đặc trưng của loài này.
  • Hamster Syria (Syrian hamster): Cách viết khác, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Hamster vàng (golden hamster): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loài.
  • Hamster lông vàng (golden-furred hamster): Cách mô tả dựa trên đặc điểm ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) cụ thể cho "syrian hamster", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Nuôi một con chuột hamster Syria: to keep a Syrian hamster
      • She has been keeping a Syrian hamster for two years. ( ấy đã nuôi một con chuột hamster Syria được hai năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "syrian hamster". Tuy nhiên, trong văn hóa nuôi thú cưng, có thể gặp các cụm như:
    • "Chạy như hamster": to run like a hamster (ám chỉ chạy trên vòng quay, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mô tả hoạt động vô ích).
      • He ran on the treadmill like a Syrian hamster. (Anh ấy chạy trên máy chạy bộ như một con chuột hamster Syria.)
syrian hamster
A child gently holds a Syrian hamster in their hands.