syrian monetary unit

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Syria: "syrian monetary unit" thuật ngữ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Syria, bao gồm đồng bảng Syria (Syrian pound) các đơn vị nhỏ hơn như piastre (đồng xu). Đây một khái niệm tổng quát, không chỉ một loại tiền cụ thể.

dụ sử dụng
  • The Syrian monetary unit is the Syrian pound, which is subdivided into 100 piastres.
    (Đơn vị tiền tệ của Syria đồng bảng Syria, được chia nhỏ thành 100 piastre.)

  • When traveling to Syria, you need to understand the local Syrian monetary unit to manage your expenses.
    (Khi đi du lịch Syria, bạn cần hiểu đơn vị tiền tệ địa phương của Syria để quản lý chi tiêu của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Syrian monetary unit is pegged to the US dollar": Đơn vị tiền tệ Syria được neo giá với đô la Mỹ.
    • The Syrian monetary unit has experienced fluctuations due to economic sanctions.
      (Đơn vị tiền tệ Syria đã trải qua biến động do các lệnh trừng phạt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • Each country has its own monetary unit, such as the dollar or euro.
      (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng, chẳng hạn như đô la hoặc euro.)
  • Syrian pound (danh từ): đồng bảng Syria, đơn vị tiền tệ chính thức của Syria.

    • The Syrian pound is the primary Syrian monetary unit.
      (Đồng bảng Syria đơn vị tiền tệ chính của Syria.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Syria: tiền tệ của Syria.
    • The currency of Syria is also referred to as the Syrian monetary unit.
      (Tiền tệ của Syria cũng được gọi là đơn vị tiền tệ Syria.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho "syrian monetary unit" đây thuật ngữ chuyên ngành tài chính.
Thành ngữ liên quan
  • Không .
syrian monetary unit
The shopkeeper counts out several Syrian monetary units for the customer.