syrian pound
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Syria: "syrian pound" (đồng bảng Syria) là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Syria. Một đồng bảng Syria được chia thành 100 piaster.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của bánh mì là 50 đồng bảng Syria.)
- (Anh ấy đã đổi đô la lấy đồng bảng Syria tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth 100 syrian pounds": có giá trị 100 đồng bảng Syria.
- This souvenir is worth 100 syrian pounds. (Món quà lưu niệm này có giá trị 100 đồng bảng Syria.)
"to pay in syrian pounds": thanh toán bằng đồng bảng Syria.
- Tourists are required to pay in syrian pounds at local markets. (Khách du lịch được yêu cầu thanh toán bằng đồng bảng Syria tại các chợ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Syrian pound (không có biến thể chính, nhưng có thể viết hoa chữ cái đầu trong văn bản chính thức).
- Piaster (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ, 1 đồng bảng Syria = 100 piaster.
- The coin is worth 10 piasters. (Đồng xu này có giá trị 10 piaster.)
Từ đồng nghĩa
- Syrian currency: tiền tệ Syria.
- SYP (ký hiệu viết tắt quốc tế của đồng bảng Syria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "syrian pound", nhưng có thể dùng với động từ "to exchange" (đổi) hoặc "to convert" (chuyển đổi):
- He exchanged his euros for syrian pounds. (Anh ấy đã đổi euro lấy đồng bảng Syria.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "syrian pound", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh kinh tế:
- "to devalue the syrian pound": phá giá đồng bảng Syria.
- The government decided to devalue the syrian pound to boost exports. (Chính phủ quyết định phá giá đồng bảng Syria để thúc đẩy xuất khẩu.)
