syringa amurensis japonica

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Cây hoa tử đinh hương Nhật Bản (danh pháp khoa học: Syringa amurensis japonica), một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản, đặc trưng bởi nhọn hẹp hoa màu trắng kem.

dụ sử dụng
  • (Cây syringa amurensis japonica thường được trồng trong vườn những bông hoa thơm của .)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây syringa amurensis japonica để hiểu sự thích nghi của với khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "syringa amurensis japonica" một phân loài hoặc thứ (variety) của loài , thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học về hệ thực vật Đông Á.
    • The classification of syringa amurensis japonica has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại syringa amurensis japonica đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Syringa amurensis: loài chính (cây tử đinh hương Amur), nguồn gốc từ vùng Viễn Đông Nga Trung Quốc.
  • Syringa reticulata: một loài tử đinh hương khác hoa trắng, thường bị nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
  • Japanese tree lilac: tên thông dụng trong tiếng Anh, dùng để chỉ cùng loài cây này.
  • Cây hoa tử đinh hương Nhật: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến loài cây cụ thể này.)
syringa amurensis japonica
A small syringa amurensis japonica tree blooms with creamy-white flowers in a sunny garden.