syringa emodi

Định nghĩa

Danh từ: Syringa emodi tên khoa học của một loài cây bụi mọc thẳng, khỏe mạnh, nguồn gốc từ vùng núi phía Bắc Ấn Độ. Loài cây này hình elip thuôn dài hoa màu hoa cà nhạt hoặc trắng, nhưng mùi khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Cây syringa emodi một loại cây bụi khỏe mạnh có thể được tìm thấydãy Himalaya.)
  • (Mặc dù hoa của màu hoa cà nhạt, nhưng syringa emodi lại nổi tiếng với mùi hôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syringa emodi" thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học hoặc danh mục cây trồng để chỉ một loài cụ thể.
    • Botanists classify syringa emodi as a member of the Oleaceae family. (Các nhà thực vật học phân loại syringa emodi một thành viên của họ Ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Syringa (n): Chi thực vật bao gồm các loài tử đinh hương các loài liên quan.
    • Common lilac is a different species within the syringa genus. (Tử đinh hương thông thường một loài khác trong chi syringa.)
  • Emodi (adj): Thường xuất hiện trong tên khoa học để chỉ nguồn gốc từ vùng núi phía Bắc Ấn Độ ( dụ: dãy Himalaya).
Từ đồng nghĩa
  • Himalayan lilac (danh từ): Tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • The Himalayan lilac is another name for syringa emodi. (Tử đinh hương Himalaya một tên gọi khác của syringa emodi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến , đây tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do tính chất chuyên ngành của từ này.
syringa emodi
A gardener carefully prunes a flowering syringa emodi in the botanical garden.