syringeal
/si'rindʤiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) minh quản: Dùng để mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc bộ phận liên quan đến minh quản (syrinx) - cơ quan phát âm của các loài chim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the syringeal muscles of songbirds. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ minh quản của các loài chim biết hót.)
- Syringeal anatomy varies greatly between bird species. (Giải phẫu minh quản thay đổi rất nhiều giữa các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "syringeal modification": sự biến đổi của minh quản.
- Evolutionary pressure led to syringeal modification for complex songs. (Áp lực tiến hóa dẫn đến sự biến đổi minh quản để tạo ra các tiếng hót phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Syrinx (danh từ): minh quản (cơ quan phát âm của chim).
- Syringitis (danh từ): chứng viêm minh quản.
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to the syrinx: (liên quan đến) minh quản.
tính từ
- (động vật học) (thuộc) minh quản