syringomyélie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh rỗng tủy sống: Một bệnh lý thần kinh mãn tính, đặc trưng bởi sự hình thành một khoang chứa dịch (nang) bên trong tủy sống. Khoang này có thể mở rộng theo thời gian, gây tổn thương đến các sợi thần kinh và dẫn đến các triệu chứng thần kinh tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le diagnostic de syringomyélie a été confirmé par IRM. (Chẩn đoán bệnh rỗng tủy sống đã được xác nhận bằng chụp cộng hưởng từ.)
- La syringomyélie peut entraîner une perte de sensibilité à la douleur et à la température. (Bệnh rỗng tủy sống có thể dẫn đến mất cảm giác đau và nhiệt độ.)
- Le traitement de la syringomyélie vise à soulager les symptômes et à prévenir l'aggravation. (Việc điều trị bệnh rỗng tủy sống nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa sự trầm trọng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Syringomyélie post-traumatique": Bệnh rỗng tủy sống xuất hiện sau một chấn thương cột sống.
- Il développa une syringomyélie post-traumatique plusieurs années après l'accident. (Ông ấy phát triển bệnh rỗng tủy sống sau chấn thương nhiều năm sau vụ tai nạn.)
"Syringomyélie associée à une malformation de Chiari": Bệnh rỗng tủy sống đi kèm với dị tật Chiari, một tình trạng bẩm sinh phổ biến liên quan.
- Dans son cas, la syringomyélie est associée à une malformation de Chiari de type I. (Trong trường hợp của cô ấy, bệnh rỗng tủy sống đi kèm với dị tật Chiari loại I.)
Biến thể và từ gần giống
Syringomyélique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh rỗng tủy sống.
- Des cavités syringomyéliques (Các khoang bệnh rỗng tủy sống)
Syringobulbie (danh từ giống cái): Một tình trạng tương tự nhưng ảnh hưởng đến thân não thay vì tủy sống.
- La syringobulbie est une forme plus rare. (Bệnh rỗng hành não là một dạng hiếm gặp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie syringomyélique: Bệnh rỗng tủy sống (cách gọi đầy đủ hơn).
- Cavité syrinx: Khoang Syrinx (chỉ cấu trúc bệnh lý bên trong tủy sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh rỗng tủy sống