syrrhaptes paradoxus

syrrhaptes paradoxus

A syrrhaptes paradoxus walks across a sandy plain.

Định nghĩa

Danh từ: Syrrhaptes paradoxus một loài chim thuộc họ Gà lôi (Pteroclidae), tên tiếng Việt thông thường Gà lôi sa mạc hoặc Chim sa mạc bụng đen. Loài này đặc điểm nổi bật một mảng lông đen trên bụng, thường sốngcác vùng thảo nguyên khô cằn bán sa mạc thuộc châu Á.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấycác khu vực như Mông Cổ Trung Quốc. (Syrrhaptes paradoxus thường được tìm thấycác khu vực như Mông Cổ Trung Quốc.)
  • khả năng bay xa để tìm nước uống. (Loài Syrrhaptes paradoxus khả năng bay xa để tìm nước uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: tên khoa học của loài, thường được dùng trong các tài liệu sinh học điểu học (nghiên cứu về chim).
    • Các nhà điểu học đã mô tả Syrrhaptes paradoxus vào thế kỷ 19. (Các nhà điểu học đã mô tả Syrrhaptes paradoxus vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Syrrhaptes (danh từ): chi (genus) của loài chim này, bao gồm một số loài gà lôi sa mạc khác.
    • Chi Syrrhaptes ba loài, trong đó Syrrhaptes paradoxus phổ biến nhất. (Chi Syrrhaptes ba loài, trong đó Syrrhaptes paradoxus phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pallas's sandgrouse: tên thông dụng trong tiếng Anh, đặt theo tên nhà tự nhiên học Peter Simon Pallas.
  • Black-bellied sandgrouse: tên mô tả đặc điểm (chim sa mạc bụng đen).
Các cụm từ liên quan
  • Syrrhaptes paradoxus paradoxus: phân loài (subspecies) chính của loài này.
    • Phân loài Syrrhaptes paradoxus paradoxus phân bố rộng rãiTrung Á. (Phân loài Syrrhaptes paradoxus paradoxus phân bố rộng rãiTrung Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Syrrhaptes paradoxus do đây tên khoa học chuyên ngành.