syrrhaptes

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim Syrrhaptes: "syrrhaptes" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi chim thuộc họ Pteroclididae (họ chim sa mạc). Đây một từ chuyên ngành trong sinh học phân loại, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày. - Đặc điểm: Chi này bao gồm các loài chim sốngvùng thảo nguyên sa mạc, khả năng bay xa thích nghi với môi trường khô hạn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The syrrhaptes is a genus of birds found in Central Asia. (Chi Syrrhaptes một chi chim được tìm thấyTrung Á.)
    • Ornithologists study the behavior of syrrhaptes species. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi Syrrhaptes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syrrhaptes paradoxus": tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là sa mạc Pallas.
    • Syrrhaptes paradoxus is known for its distinctive feathered legs. (Syrrhaptes paradoxus nổi tiếng với đôi chân lông đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Syrrhaptes (genus): chi Syrrhaptes (danh từ, không thay đổi hình thức).
  • Pteroclididae: họ chim sa mạc (danh từ, cấp bậc phân loại cao hơn).
    • The family Pteroclididae includes the genus Syrrhaptes. (Họ Pteroclididae bao gồm chi Syrrhaptes.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandgrouse: sa mạc (tên gọi chung cho các loài trong họ Pteroclididae).
  • Pallas's sandgrouse: sa mạc Pallas (tên gọi phổ biến cho loài Syrrhaptes paradoxus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "syrrhaptes" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "syrrhaptes".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "syrrhaptes"

syrrhaptes
A syrrhaptes walks across a sandy plain.