syrupy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng si-rô, đặc quánh: "Syrupy" mô tả một chất lỏng có độ đặc, độ nhớt cao, giống như si-rô, chảy chậm.
- Ngọt ngào quá mức, sến súa: Dùng để chỉ đồ ăn, thức uống có vị ngọt gắt, hoặc chỉ lời nói, cảm xúc, phong cách quá ngọt ngào, ủy mị đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đặc quánh):
- The maple syrup was thick and syrupy. (Si-rô cây phong rất đặc và có dạng si-rô.)
- She poured a syrupy liquid into the glass. (Cô ấy rót một chất lỏng đặc quánh vào ly.)
Nghĩa bóng (ngọt ngào quá mức):
- I found the movie's ending too syrupy and unrealistic. (Tôi thấy kết thúc của bộ phim quá sến súa và không thực tế.)
- His syrupy compliments made her uncomfortable. (Những lời khen ngọt ngào quá mức của anh ấy khiến cô ấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"syrupy voice": giọng nói ngọt ngào giả tạo, ủy mị.
- The villain spoke in a syrupy voice to hide his true intentions. (Kẻ phản diện nói với giọng ngọt ngào giả tạo để che giấu ý định thật sự của hắn.)
"syrupy sentiment": tình cảm sến súa, quá lố.
- The poem was full of syrupy sentiment about love and loss. (Bài thơ đầy những tình cảm sến súa về tình yêu và mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
Syrup (danh từ): si-rô, chất lỏng đặc, ngọt.
- She added some syrup to her pancakes. (Cô ấy thêm một ít si-rô vào bánh kếp của mình.)
Syrupy (tính từ): là dạng tính từ của "syrup".
Từ đồng nghĩa
- Viscous: đặc, nhớt (chỉ chất lỏng).
- The honey was viscous and difficult to pour. (Mật ong rất đặc nhớt và khó rót.)
- Cloying: ngọt gắt, ngấy (thường dùng cho mùi vị hoặc cảm xúc).
- The cloying sweetness of the cake made me feel sick. (Vị ngọt gắt của chiếc bánh khiến tôi buồn nôn.)
- Sentimental: ủy mị, đa cảm (chỉ cảm xúc).
- The movie was too sentimental for my taste. (Bộ phim quá ủy mị so với sở thích của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "syrupy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
- The sauce became syrupy after boiling. (Nước sốt trở nên đặc quánh sau khi đun sôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Syrupy sweet": ngọt như si-rô, ngọt gắt.
- Her smile was syrupy sweet, but I knew she was lying. (Nụ cười của cô ấy ngọt như si-rô, nhưng tôi biết cô ấy đang nói dối.)