system administrator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quản trị hệ thống: "system administrator" chỉ một người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì một hệ thống máy tính hoặc hệ thống viễn thông (ví dụ như trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức).
Ví dụ sử dụng
- (Người quản trị hệ thống đã sửa lỗi mạng một cách nhanh chóng.)
- (Công ty chúng tôi đã thuê một người quản trị hệ thống mới để quản lý các máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a system administrator": đảm nhận vai trò quản trị hệ thống.
- He acts as a system administrator for the entire organization. (Anh ấy đảm nhận vai trò quản trị hệ thống cho toàn bộ tổ chức.)
- "system administrator duties": nhiệm vụ của người quản trị hệ thống.
- The system administrator duties include monitoring security and updating software. (Nhiệm vụ của người quản trị hệ thống bao gồm giám sát bảo mật và cập nhật phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sysadmin (danh từ, viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của "system administrator".
- The sysadmin rebooted the server. (Người quản trị hệ thống đã khởi động lại máy chủ.)
- System administration (danh từ): quản trị hệ thống (lĩnh vực hoặc hành động).
- System administration requires knowledge of networking and security. (Quản trị hệ thống đòi hỏi kiến thức về mạng và bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
- Network administrator: người quản trị mạng (thường tập trung vào hệ thống mạng hơn là toàn bộ hệ thống).
- The network administrator configured the routers. (Người quản trị mạng đã cấu hình các bộ định tuyến.)
- IT administrator: người quản trị công nghệ thông tin (thuật ngữ rộng hơn).
- The IT administrator handles all technical issues. (Người quản trị công nghệ thông tin xử lý mọi vấn đề kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up: thiết lập (hệ thống).
- The system administrator set up a new server. (Người quản trị hệ thống đã thiết lập một máy chủ mới.)
- Troubleshoot: khắc phục sự cố.
- He troubleshoots network problems daily. (Anh ấy khắc phục sự cố mạng hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the system running: duy trì hệ thống hoạt động.
- A good system administrator keeps the system running smoothly. (Một người quản trị hệ thống giỏi duy trì hệ thống hoạt động trơn tru.)
- Handle the backend: xử lý phần hậu cần (hệ thống).
- The system administrator handles the backend of the website. (Người quản trị hệ thống xử lý phần hậu cần của trang web.)