system call

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời gọi hệ thống: "system call" một chỉ thị (instruction) trong lập trình máy tính, làm gián đoạn chương trình đang được thực thi chuyển quyền điều khiển cho bộ giám sát (supervisor) — thường nhân hệ điều hành (kernel). cho phép chương trình người dùng yêu cầu các dịch vụ từ hệ điều hành, như đọc/ghi tệp, tạo tiến trình, hoặc quản lý bộ nhớ.
dụ sử dụng
  • (Chương trình đã thực hiện một lời gọi hệ thống để đọc một tệp từ đĩa.)
  • (Mỗi lời gọi hệ thống đều liên quan đến một sự chuyển đổi ngữ cảnh từ chế độ người dùng sang chế độ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke a system call": gọi một lời gọi hệ thống.
    • The application invokes a system call to allocate memory. (Ứng dụng gọi một lời gọi hệ thống để cấp phát bộ nhớ.)
  • "system call interface": giao diện lời gọi hệ thống.
    • The operating system provides a system call interface for user programs. (Hệ điều hành cung cấp một giao diện lời gọi hệ thống cho các chương trình người dùng.)
  • "system call overhead": chi phí của lời gọi hệ thống.
    • Frequent system calls can lead to high system call overhead. (Các lời gọi hệ thống thường xuyên có thể dẫn đến chi phí lời gọi hệ thống cao.)
Biến thể từ gần giống
  • System call number (n): số hiệu lời gọi hệ thống định danh duy nhất cho mỗi loại lời gọi.
    • Each system call has a unique system call number. (Mỗi lời gọi hệ thống một số hiệu lời gọi hệ thống duy nhất.)
  • System call handler (n): bộ xử lý lời gọi hệ thốngphần code trong nhân xử lý yêu cầu.
    • The system call handler executes the requested operation. (Bộ xử lý lời gọi hệ thống thực thi thao tác được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kernel call: lời gọi nhânthường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Supervisor call: lời gọi giám sátthuật ngữ hơn, đồng nghĩa với system call.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call into (the kernel): gọi vào (nhân) — hành động thực hiện một system call.
    • The program calls into the kernel to request a new process. (Chương trình gọi vào nhân để yêu cầu một tiến trình mới.)
  • Trap to (the supervisor): bẫy vào (bộ giám sát) — chế phần cứng kích hoạt system call.
    • The CPU traps to the supervisor when a system call is executed. (CPU bẫy vào bộ giám sát khi một lời gọi hệ thống được thực thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a system call: thực hiện một lời gọi hệ thốngthành ngữ phổ biến trong khoa học máy tính.
    • To open a file, you must make a system call. (Để mở một tệp, bạn phải thực hiện một lời gọi hệ thống.)
  • System call latency: độ trễ lời gọi hệ thốngthời gian từ khi gọi đến khi nhận kết quả.
    • Optimizing system call latency is critical for real-time systems. (Tối ưu hóa độ trễ lời gọi hệ thống rất quan trọng cho các hệ thống thời gian thực.)
system call
A programmer writes a program that makes a system call.