system clock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ hệ thống: Trong máy tính, "system clock" là một thiết bị điện tử phát ra tín hiệu tần số cao ổn định để đồng bộ hóa tất cả các thành phần bên trong máy tính.
- Đồng hồ thời gian thực: "system clock" cũng có thể chỉ đồng hồ đo thời gian trong ngày của hệ thống máy tính, giúp theo dõi ngày và giờ hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Đồng hồ hệ thống (đồng bộ hóa):
- The system clock sends a steady signal to synchronize the CPU and memory. (Đồng hồ hệ thống gửi một tín hiệu ổn định để đồng bộ hóa CPU và bộ nhớ.)
- If the system clock fails, the computer may crash. (Nếu đồng hồ hệ thống hỏng, máy tính có thể bị treo.)
Đồng hồ thời gian thực:
- The system clock shows the current date and time. (Đồng hồ hệ thống hiển thị ngày và giờ hiện tại.)
- You can set the system clock manually in the operating system. (Bạn có thể cài đặt đồng hồ hệ thống thủ công trong hệ điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to synchronize the system clock": đồng bộ hóa đồng hồ hệ thống.
- It is important to synchronize the system clock with an internet time server. (Việc đồng bộ hóa đồng hồ hệ thống với máy chủ thời gian internet là rất quan trọng.)
"system clock speed": tốc độ đồng hồ hệ thống (tần số xung nhịp).
- A higher system clock speed means faster processing. (Tốc độ đồng hồ hệ thống cao hơn có nghĩa là xử lý nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock (danh từ): đồng hồ (nói chung).
- The clock on the wall is broken. (Đồng hồ trên tường bị hỏng.)
- Clock cycle (danh từ): chu kỳ xung nhịp.
- One clock cycle is the basic unit of time in a processor. (Một chu kỳ xung nhịp là đơn vị thời gian cơ bản trong bộ xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Timer: bộ định thời (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Real-time clock (RTC): đồng hồ thời gian thực (một loại "system clock" chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clock in: bắt đầu làm việc (ghi giờ vào).
- Employees must clock in at 8 AM. (Nhân viên phải ghi giờ vào lúc 8 giờ sáng.)
- Clock out: kết thúc làm việc (ghi giờ ra).
- She clocked out at 5 PM. (Cô ấy ghi giờ ra lúc 5 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Around the clock: suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.
- The team worked around the clock to fix the system clock issue. (Nhóm đã làm việc suốt ngày đêm để sửa lỗi đồng hồ hệ thống.)
- Beat the clock: hoàn thành công việc trước thời hạn.
- They managed to beat the clock and finish the upgrade. (Họ đã hoàn thành việc nâng cấp trước thời hạn.)