system command
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh hệ thống – chỉ một chỉ thị của người dùng máy tính (không phải là một phần của chương trình) yêu cầu chương trình điều hành của máy tính thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Please type a system command to restart the computer.)
- (The technician used a system command to check the hard drive status.)
- (In Windows, is a common system command to list directories.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực thi lệnh hệ thống": hành động chạy một lệnh hệ thống thông qua giao diện dòng lệnh (CLI) hoặc tập lệnh.
- Lập trình viên thường thực thi lệnh hệ thống trong script để tự động hóa tác vụ. (Programmers often execute system commands in scripts to automate tasks.)
"lệnh hệ thống nội bộ": các lệnh được tích hợp sẵn trong shell hoặc hệ điều hành, không cần chương trình bên ngoài.
cdvàecholà các lệnh hệ thống nội bộ của Unix. (cdandechoare built-in system commands of Unix.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệnh (command): từ đơn giản hơn, chỉ chung một chỉ thị trong máy tính.
- Gõ lệnh
lsđể xem danh sách tệp. (Type the commandlsto view the file list.)
- Hệ thống (system): phần máy tính quản lý tài nguyên và thực thi lệnh.
- Hệ thống yêu cầu bạn nhập lệnh hợp lệ. (The system requires you to enter a valid command.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ thị hệ thống: tương tự như lệnh hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Lệnh điều hành: nhấn mạnh vai trò của lệnh trong việc điều khiển hệ điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gõ lệnh: nhập lệnh vào giao diện dòng lệnh.
- Hãy gõ lệnh
pingđể kiểm tra kết nối mạng. (Type thepingcommand to test network connectivity.)
- Chạy lệnh: thực thi một lệnh đã được nhập.
- Chạy lệnh
shutdownđể tắt máy tính ngay lập tức. (Run theshutdowncommand to turn off the computer immediately.)
Thành ngữ liên quan
- "Lệnh hệ thống là chìa khóa": ẩn dụ cho việc hiểu và sử dụng lệnh hệ thống là cách hiệu quả để kiểm soát máy tính.
- Đối với quản trị viên mạng, lệnh hệ thống là chìa khóa để giải quyết sự cố. (For network administrators, system commands are the key to troubleshooting.)