system of logic

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống logicmột hệ thống lập luận, bao gồm các quy tắc nguyên tắc được sử dụng để suy luận rút ra kết luận một cách hợp .

dụ sử dụng
  • (Aristotle đã phát triển hệ thống logic hình thức đầu tiên trong triết học phương Tây.)
  • (Một hệ thống logic giúp các nhà toán học chứng minh định lý một cách hệ thống.)
  • (Các nền văn hóa khác nhau có thể các hệ thống logic khác nhau dựa trên truyền thống lập luận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formal system of logic": hệ thống logic hình thức, sử dụng ký hiệu quy tắc chặt chẽ.
    • Boolean algebra is a formal system of logic used in computer science. (Đại số Boolean một hệ thống logic hình thức được sử dụng trong khoa học máy tính.)
  • "deductive system of logic": hệ thống logic diễn dịch, tập trung vào suy luận từ tiên đề đến kết luận.
    • A deductive system of logic ensures that if premises are true, the conclusion must be true. (Một hệ thống logic diễn dịch đảm bảo rằng nếu tiền đề đúng, kết luận phải đúng.)
  • "system of logic applied to ethics": hệ thống logic áp dụng vào đạo đức học.
    • Kant's categorical imperative is part of a system of logic applied to moral reasoning. (Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant một phần của hệ thống logic áp dụng vào lập luận đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Logical system (danh từ): hệ thống logic (từ đồng nghĩa).
    • A logical system can be used to analyze arguments in philosophy. (Một hệ thống logic có thể được dùng để phân tích các lập luận trong triết học.)
  • System of reasoning (danh từ): hệ thống suy luận (từ gần nghĩa).
    • The scientific method is a system of reasoning based on evidence. (Phương pháp khoa học một hệ thống suy luận dựa trên bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical framework: khung logic, cấu trúc logic.
  • Reasoning system: hệ thống lập luận.
Các cụm từ liên quan
  • Build a system of logic: xây dựng một hệ thống logic.
    • Mathematicians build a system of logic to ensure consistency in their theories. (Các nhà toán học xây dựng một hệ thống logic để đảm bảo tính nhất quán trong các lý thuyết của họ.)
  • Apply a system of logic: áp dụng một hệ thống logic.
    • Philosophers apply a system of logic to evaluate ethical dilemmas. (Các nhà triết học áp dụng một hệ thống logic để đánh giá các tình huống khó xử về đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Within the system of logic: trong khuôn khổ của hệ thống logic.
    • Within the system of logic, every statement must be either true or false. (Trong khuôn khổ của hệ thống logic, mỗi phát biểu phải đúng hoặc sai.)
  • Defy any system of logic: thách thức mọi hệ thống logic.
    • His argument seemed to defy any system of logic. (Lập luận của anh ta dường như thách thức mọi hệ thống logic.)
system of logic
A philosopher studies a system of logic to solve a puzzle.