system of measurement

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đo lường (system of measurement) một tập hợp các đơn vị quy tắc liên quan với nhau, được thiết lập để định lượng một đặc tính cụ thể nào đó ( dụ: chiều dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ). Hệ thống này giúp việc đo đạc trở nên chính xác, nhất quán có thể so sánh được giữa các bối cảnh khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đo lường mét được sử dụnghầu hết các quốc gia trên thế giới.)
  • (Hệ thống đo lường Anh bao gồm các đơn vị như inch, foot pound.)
  • (Một hệ thống đo lường thời gian bao gồm giây, phút giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a system of measurement": áp dụng một hệ thống đo lường.
    • Many countries have adopted the metric system of measurement to standardize trade. (Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống đo lường mét để tiêu chuẩn hóa thương mại.)
  • "a coherent system of measurement": một hệ thống đo lường nhất quán.
    • The International System of Units (SI) is a coherent system of measurement used in science. (Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) một hệ thống đo lường nhất quán được sử dụng trong khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống đo lường (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): thường được dùng thay thế cho "system of measurement".
  • Đơn vị đo (measurement unit): một thành phần riêng lẻ trong hệ thống đo lường.
    • The meter is a unit of length in the metric system of measurement. (Mét một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ đo lường (measurement system): cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
  • Hệ thống đơn vị (system of units): nhấn mạnh vào các đơn vị cấu thành.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống đo lường quốc tế (SI) (International System of Units): hệ thống đo lường chuẩn toàn cầu.
  • Hệ thống đo lường Anh (Imperial system of measurement): hệ thống đo lường truyền thốngAnh một số nước nói tiếng Anh.
  • Hệ thống đo lường Mỹ (US customary system of measurement): phiên bản biến thể của hệ thống Anh được dùng ở Mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • "to measure with the same yardstick": đo bằng cùng một thước đo (nghĩa bóng: đánh giá theo cùng một tiêu chuẩn).
    • We need a consistent system of measurement to ensure fairness. (Chúng ta cần một hệ thống đo lường nhất quán để đảm bảo sự công bằng.)
system of measurement
A scientist uses a system of measurement to compare the lengths of two metal rods.