system of rules
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống quy tắc là một tập hợp các phương pháp hoặc quy tắc phức tạp chi phối hành vi hoặc cách vận hành của một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Họ phải hoạt động dưới một hệ thống quy tắc mà họ phản đối.)
- (Ngôn ngữ đó có một hệ thống quy tắc phức tạp để chỉ định giống đực/giống cái.)
- (Một hệ thống quy tắc pháp lý đảm bảo sự công bằng trong tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rigid system of rules": một hệ thống quy tắc cứng nhắc, khó thay đổi.
- The school enforces a rigid system of rules for student conduct. (Nhà trường áp dụng một hệ thống quy tắc cứng nhắc về hạnh kiểm học sinh.)
- "a flexible system of rules": một hệ thống quy tắc linh hoạt, dễ điều chỉnh.
- This game has a flexible system of rules that adapts to different player levels. (Trò chơi này có một hệ thống quy tắc linh hoạt, thích ứng với các cấp độ người chơi khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rule (danh từ): quy tắc, quy định đơn lẻ.
- One rule in the system of rules is that no food is allowed in the library. (Một quy tắc trong hệ thống quy tắc là không được mang đồ ăn vào thư viện.)
- Systematic (tính từ): có tính hệ thống, có tổ chức.
- They follow a systematic system of rules to solve problems. (Họ tuân theo một hệ thống quy tắc có tính hệ thống để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Code of conduct: quy tắc ứng xử (thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp).
- Set of regulations: bộ quy định (mang tính chính thức, pháp lý).
- Framework: khuôn khổ (một cấu trúc quy tắc làm nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "system of rules", nhưng có thể dùng:
- Abide by: tuân thủ (một hệ thống quy tắc).
- All members must abide by the system of rules. (Tất cả thành viên phải tuân thủ hệ thống quy tắc.)
- Set up: thiết lập (một hệ thống quy tắc).
- We need to set up a clear system of rules for this project. (Chúng ta cần thiết lập một hệ thống quy tắc rõ ràng cho dự án này.)
Thành ngữ liên quan
- The rules of the game: quy tắc của trò chơi (nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ các quy tắc trong bất kỳ lĩnh vực nào).
- If you want to succeed in business, you have to learn the rules of the game. (Nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh, bạn phải học các quy tắc của trò chơi.)
- Play by the rules: chơi đúng luật, tuân thủ quy tắc.
- In this company, everyone must play by the rules. (Trong công ty này, mọi người phải chơi đúng luật.)