system of weights

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đo lường khối lượngmột tập hợp các đơn vị được sử dụng để biểu thị khối lượng (trọng lượng) của một vật thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đo lường khối lượng hệ mét sử dụng gam kilôgam.)
  • (Hệ thống đo lường khối lượng avoirdupois thường được sử dụngHoa Kỳ cho các vật dụng hàng ngày.)
  • (Các nền văn hóa cổ đại đã phát triển hệ thống đo lường khối lượng riêng của họ cho việc buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a system of weights and measures": một hệ thống đo lường khối lượng kích thước.
    • The International System of Units (SI) is the modern standard system of weights and measures. (Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) hệ thống đo lường khối lượng kích thước tiêu chuẩn hiện đại.)
  • "to adopt a system of weights": chấp nhận một hệ thống đo lường khối lượng.
    • Many countries have adopted the metric system of weights for scientific purposes. (Nhiều quốc gia đã chấp nhận hệ thống đo lường khối lượng hệ mét cho các mục đích khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight system (danh từ): hệ thống khối lượng (cách nói ngắn gọn hơn).
    • The troy weight system is used for precious metals. (Hệ thống khối lượng troy được sử dụng cho kim loại quý.)
  • Measurement system (danh từ): hệ thống đo lường (bao gồm cả khối lượng, chiều dài, thể tích, v.v.).
    • The imperial measurement system includes pounds and ounces. (Hệ thống đo lường Anh bao gồm pound ounce.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight standard: tiêu chuẩn khối lượng.
  • Unit system for weight: hệ thống đơn vị cho khối lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "system of weights", nhưng có thể dùng: - "to weigh out": cân ra, đo lường. - The shopkeeper weighed out the flour using a system of weights. (Người bán hàng đã cân bột ra bằng một hệ thống đo lường khối lượng.)

Thành ngữ liên quan
  • "a pound of flesh": một lượng đòi hỏi chính xác (thành ngữ từ vở kịch của Shakespeare, liên quan đến việc cân đo).
    • He demanded his pound of flesh, referring to the exact system of weights in the contract. (Anh ta đòi một lượng chính xác, ám chỉ hệ thống đo lường khối lượng trong hợp đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "system of weights"

system of weights
A baker uses a system of weights to measure flour on a scale.