system program

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình hệ thống: "system program" một chương trình máy tính (như hệ điều hành, trình biên dịch, hoặc chương trình tiện ích) kiểm soát một số khía cạnh trong hoạt động của máy tính. hoạt độngcấp độ nền tảng, hỗ trợ quản lý các chương trình ứng dụng.
dụ sử dụng
  • (Chương trình hệ thống quản lý bộ nhớ các tiến trình của máy tính.)
  • (Hệ điều hành một loại chương trình hệ thống xử lý tương tác của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a system program": chạy một chương trình hệ thống.

    • You need administrative rights to run this system program. (Bạn cần quyền quản trị để chạy chương trình hệ thống này.)
  • "to be part of the system program": một phần của chương trình hệ thống.

    • The disk defragmenter is part of the system program set. (Công cụ chống phân mảnh ổ đĩa một phần của bộ chương trình hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • System program (n): chương trình hệ thống (không biến thể khác, nhưng có thể viết liền thành hoặc dùng dấu gạch nối trong một số ngữ cảnh).
  • System software (n): phần mềm hệ thống (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả system program các thành phần khác như driver).
    • System software includes system programs and device drivers. (Phần mềm hệ thống bao gồm các chương trình hệ thống trình điều khiển thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • System software: phần mềm hệ thống (đồng nghĩa gần, nhưng mang nghĩa rộng hơn).
  • Utility program: chương trình tiện ích (một loại cụ thể của system program).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a system program: chạy một chương trình hệ thống.
    • The technician will run a system program to check for errors. (Kỹ thuật viên sẽ chạy một chương trình hệ thống để kiểm tra lỗi.)
  • Install a system program: cài đặt một chương trình hệ thống.
    • You must install the system program before using the new hardware. (Bạn phải cài đặt chương trình hệ thống trước khi sử dụng phần cứng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • System program in action: chương trình hệ thống đang hoạt động.
    • When the computer boots up, many system programs are in action. (Khi máy tính khởi động, nhiều chương trình hệ thống đang hoạt động.)
system program
A system program manages the computer's memory and processes.