systema respiratorium
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống hô hấp, là hệ thống trong cơ thể động vật chịu trách nhiệm tiếp nhận oxy và thải ra carbon dioxide; ở các động vật trên cạn, quá trình này được thực hiện thông qua hoạt động thở.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống hô hấp của con người bao gồm mũi, khí quản và phổi.)
- (Các bệnh về hệ thống hô hấp có thể gây khó khăn trong việc thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"systema respiratorium superius": Hệ thống hô hấp trên (bao gồm mũi, hầu, thanh quản).
- The upper systema respiratorium is often affected by colds. (Hệ thống hô hấp trên thường bị ảnh hưởng bởi cảm lạnh.)
"systema respiratorium inferius": Hệ thống hô hấp dưới (bao gồm khí quản, phế quản, phổi).
- Pneumonia is an infection of the lower systema respiratorium. (Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng của hệ thống hô hấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hệ hô hấp: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng thay cho thuật ngữ Latinh.
- Respiratory system (Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống thở: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh chức năng thở.
- Bộ máy hô hấp: Nhấn mạnh cấu trúc cơ quan liên quan đến hô hấp.
Các cụm từ liên quan
Chức năng của systema respiratorium: Chức năng của hệ thống hô hấp.
- The function of the systema respiratorium is gas exchange. (Chức năng của hệ thống hô hấp là trao đổi khí.)
Bệnh lý systema respiratorium: Bệnh lý của hệ thống hô hấp.
- Asthma is a chronic condition affecting the systema respiratorium. (Hen suyễn là một bệnh mãn tính ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp.)
Thành ngữ liên quan
- "Hệ thống hô hấp là cửa ngõ của sự sống": Một cách nói ẩn dụ nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống này đối với sự sống.
- We must protect the systema respiratorium because it is the gateway of life. (Chúng ta phải bảo vệ hệ thống hô hấp vì nó là cửa ngõ của sự sống.)