systeme international d'unites
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế (viết tắt: SI). Đây là một hệ thống đo lường hoàn chỉnh dựa trên hệ mét, được các nhà khoa học sử dụng. Các đại lượng cơ bản của hệ thống này bao gồm: chiều dài (mét), khối lượng (kilôgam), thời gian (giây), cường độ dòng điện (ampe), nhiệt độ (kenvin), lượng chất (mol) và cường độ sáng (candela).
Ví dụ sử dụng
- (Ngày nay, Hoa Kỳ là quốc gia duy nhất trên thế giới chưa hoàn toàn tuân thủ Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế.)
- (Các nhà khoa học sử dụng Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế để đảm bảo tính nhất quán trong các phép đo trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adopt the Systeme International d'Unites": áp dụng Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế.
- Many countries have adopted the Systeme International d'Unites for scientific research. (Nhiều quốc gia đã áp dụng Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế cho nghiên cứu khoa học.)
- "the base units of the Systeme International d'Unites": các đơn vị cơ bản của Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế.
- The kilogram is one of the base units of the Systeme International d'Unites. (Kilôgam là một trong các đơn vị cơ bản của Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Hệ thống SI (viết tắt thông dụng): tên gọi tắt của Systeme International d'Unites.
- Hệ thống SI được sử dụng rộng rãi trong vật lý và hóa học. (The SI system is widely used in physics and chemistry.)
- Đơn vị SI: các đơn vị thuộc Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế.
- Mét là một đơn vị SI cho chiều dài. (The meter is an SI unit for length.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ mét: hệ thống đo lường dựa trên mét và kilôgam, là nền tảng của Systeme International d'Unites.
- Hệ thống đo lường quốc tế: cách gọi khác bằng tiếng Việt cho Systeme International d'Unites.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.