systemic circulation

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tuần hoàn hệ thống: một phần của hệ tuần hoàn trong cơ thể, chức năng vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến tất cả các cơ quan của cơ thể (ngoại trừ phổi), sau đó đưa máu nghèo oxy trở về tim.
- The systemic circulation supplies blood to the entire body except the lungs. (Tuần hoàn hệ thống cung cấp máu cho toàn bộ cơ thể ngoại trừ phổi.)

dụ sử dụng
  • (Máu giàu oxy được bơm từ tâm thất trái vào tuần hoàn hệ thống.)
  • (Tổn thương các động mạch trong tuần hoàn hệ thống có thể dẫn đến huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systemic circulation" thường được đối lập với "pulmonary circulation" (tuần hoàn phổi) để mô tả hai vòng tuần hoàn chính trong cơ thể.
    • The heart pumps blood through both the pulmonary and systemic circulations. (Tim bơm máu qua cả tuần hoàn phổi tuần hoàn hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Systemic (tính từ): thuộc về hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
    • Systemic diseases affect multiple organs. (Các bệnh hệ thống ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.)
  • Circulation (danh từ): sự tuần hoàn, sự lưu thông.
    • Good circulation is essential for health. (Tuần hoàn tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Greater circulation: tuần hoàn lớn (một thuật ngữ khác để chỉ tuần hoàn hệ thống).
  • Somatic circulation: tuần hoàn soma (dùng trong ngữ cảnh sinh lý học).
Các cụm từ liên quan
  • Systemic vascular resistance (SVR): sức cản mạch hệ thống.
    • High SVR can increase the workload of the heart. (Sức cản mạch hệ thống cao có thể làm tăng gánh nặng cho tim.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "systemic circulation" do tính chất chuyên ngành.)

systemic circulation
Blood flows from the heart through the systemic circulation to deliver oxygen to the muscles.