systemiser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hệ thống hóa: "systemiser" chỉ một người sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự và theo một hệ thống nhất định. Người này có xu hướng tổ chức, phân loại và cấu trúc thông tin, ý tưởng hoặc đồ vật một cách logic và bài bản.
Ví dụ sử dụng
- (Aristotle là một người hệ thống hóa ý tưởng vĩ đại.)
- (Một người quản lý dự án giỏi thường là một người hệ thống hóa bẩm sinh.)
- (Cô ấy là một người hệ thống hóa, người thích tạo ra các hệ thống phân loại chi tiết cho tài liệu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a systemiser at heart": về bản chất là một người thích hệ thống hóa.
- Even as a child, he was a systemiser at heart, always organizing his toys by color and size. (Ngay từ khi còn nhỏ, về bản chất anh ấy đã là một người thích hệ thống hóa, luôn sắp xếp đồ chơi theo màu sắc và kích thước.)
"a systemiser of knowledge": người hệ thống hóa kiến thức.
- Linnaeus, the famous botanist, was a systemiser of knowledge about plants. (Linnaeus, nhà thực vật học nổi tiếng, là người hệ thống hóa kiến thức về thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Systematiser (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "systemiser", mang cùng nghĩa.
- He is known as a great systematiser of scientific data. (Ông ấy được biết đến như một người hệ thống hóa dữ liệu khoa học vĩ đại.)
Systematic (tính từ): có tính hệ thống, có phương pháp.
- Her approach to work is very systematic. (Cách tiếp cận công việc của cô ấy rất có hệ thống.)
System (danh từ): hệ thống.
- We need a better system for organizing files. (Chúng ta cần một hệ thống tốt hơn để tổ chức các tập tin.)
Từ đồng nghĩa
- Organiser: người tổ chức.
- Orderer: người sắp xếp trật tự.
- Arranger: người sắp xếp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "systemiser". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm mô tả): - "to have a systemiser's mind": có tư duy của một người hệ thống hóa. - She has a systemiser's mind, able to break down complex problems into manageable parts. (Cô ấy có tư duy của một người hệ thống hóa, có thể chia nhỏ các vấn đề phức tạp thành những phần dễ quản lý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống