systems analysis
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: - Phân tích hệ thống: "Systems analysis" là quá trình nghiên cứu toàn diện tất cả các khía cạnh của một dự án hoặc quy trình, bao gồm cả cách thu thập thông tin về hoạt động của các bộ phận cấu thành nó. Mục đích là để hiểu rõ cách thức vận hành, xác định vấn đề và tìm ra giải pháp cải tiến.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để thực hiện một phân tích hệ thống về chuỗi cung ứng của họ.)
- (Trước khi triển khai phần mềm mới, chúng ta cần một phân tích hệ thống kỹ lưỡng để đảm bảo tính tương thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a systems analysis": tiến hành một phân tích hệ thống.
- The IT department will conduct a systems analysis of the network infrastructure. (Bộ phận CNTT sẽ tiến hành một phân tích hệ thống về cơ sở hạ tầng mạng.)
- "systems analysis and design": phân tích và thiết kế hệ thống (một quy trình phổ biến trong công nghệ thông tin).
- Students in this course learn the fundamentals of systems analysis and design. (Sinh viên trong khóa học này học các nguyên tắc cơ bản của phân tích và thiết kế hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Systems analyst (danh từ): nhà phân tích hệ thống.
- A systems analyst is responsible for evaluating and improving computer systems. (Một nhà phân tích hệ thống chịu trách nhiệm đánh giá và cải thiện các hệ thống máy tính.)
- System analysis (danh từ): phân tích hệ thống (dạng viết tắt thường gặp, nhưng "systems analysis" mới là thuật ngữ chuẩn).
Từ đồng nghĩa
- Process analysis: phân tích quy trình.
- Operational analysis: phân tích hoạt động.
Các cụm từ liên quan
- Systems analysis methodology: phương pháp luận phân tích hệ thống.
- The team adopted a structured systems analysis methodology for the project. (Nhóm đã áp dụng một phương pháp luận phân tích hệ thống có cấu trúc cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Break it down: phân tích chi tiết từng phần (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Let's break down the problem using systems analysis. (Hãy phân tích vấn đề chi tiết bằng cách sử dụng phân tích hệ thống.)