systems analyst

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên viên phân tích hệ thống

Chuyên viên phân tích hệ thống người kỹ năng trong việc phân tích hệ thống, đặc biệt hệ thống thông tin hoặc quy trình kinh doanh. Họ nghiên cứu, đánh giá thiết kế các hệ thống để cải thiện hiệu quả hoặc giải quyết vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một chuyên viên phân tích hệ thống để cải thiện quản lý hàng tồn kho của họ.)
  • ( một chuyên viên phân tích hệ thống, ấy phải hiểu cả công nghệ lẫn quy trình kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systems analyst" thường làm việc với các bên liên quan để xác định yêu cầu đề xuất giải pháp công nghệ thông tin.

    • The systems analyst conducted interviews to gather user requirements. (Chuyên viên phân tích hệ thống đã tiến hành phỏng vấn để thu thập yêu cầu của người dùng.)
  • "Systems analyst" có thể chuyên về một lĩnh vực cụ thể, như tài chính, y tế, hoặc sản xuất.

    • A healthcare systems analyst focuses on medical record systems. (Một chuyên viên phân tích hệ thống y tế tập trung vào hệ thống hồ sơ bệnh án.)
Biến thể từ gần giống
  • Systems analysis (danh từ): quá trình phân tích hệ thống.

    • Systems analysis is a key step in software development. (Phân tích hệ thống một bước quan trọng trong phát triển phần mềm.)
  • Business analyst (danh từ): chuyên viên phân tích kinh doanh (tương tự nhưng tập trung hơn vào khía cạnh kinh doanh).

    • A business analyst often works alongside a systems analyst. (Một chuyên viên phân tích kinh doanh thường làm việc cùng với chuyên viên phân tích hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • IT analyst: chuyên viên phân tích công nghệ thông tin.
  • System designer: người thiết kế hệ thống (thường mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Analyze a system: phân tích một hệ thống.

    • The team needs to analyze the current system before making changes. (Nhóm cần phân tích hệ thống hiện tại trước khi thực hiện thay đổi.)
  • Design a system: thiết kế một hệ thống.

    • The systems analyst will design a new database for the company. (Chuyên viên phân tích hệ thống sẽ thiết kế một cơ sở dữ liệu mới cho công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the lay of the land: hiểu tình hình (thường dùng khi phân tích hệ thống mới).

    • The systems analyst needs to get the lay of the land before proposing solutions. (Chuyên viên phân tích hệ thống cần hiểu tình hình trước khi đề xuất giải pháp.)
  • Connect the dots: kết nối các thông tin rời rạc (thường dùng để mô tả kỹ năng của chuyên viên phân tích hệ thống).

    • A good systems analyst can connect the dots between user needs and technical solutions. (Một chuyên viên phân tích hệ thống giỏi có thể kết nối các thông tin rời rạc giữa nhu cầu người dùng giải pháp kỹ thuật.)
systems analyst
A systems analyst reviews a flowchart on a whiteboard.