systems software

Định nghĩa

Hệ thống phần mềm (danh từ): một chương trình (như hệ điều hành, trình biên dịch, hoặc chương trình tiện ích) kiểm soát một số khía cạnh trong hoạt động của máy tính.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng của máy tính.)
  • (Nếu không hệ thống phần mềm, các chương trình ứng dụng không thể chạy trên máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systems software" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính quản trị hệ thống.
  • bao gồm các thành phần như hệ điều hành (operating system), trình biên dịch (compiler), chương trình tiện ích (utility program).
Biến thể từ gần giống
  • System software (cụm danh từ): Cách viết khác của "systems software", thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Software system (cụm danh từ): Một hệ thống phần mềm hoàn chỉnh, có thể bao gồm cả phần mềm hệ thống phần mềm ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Phần mềm nền tảng: Nhấn mạnh vai trò làm nền tảng cho các phần mềm khác hoạt động.
  • Phần mềm điều khiển hệ thống: Nhấn mạnh chức năng kiểm soát quản lý hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on systems software: Chạy trên hệ thống phần mềm.
    • This application runs on systems software developed by the company. (Ứng dụng này chạy trên hệ thống phần mềm do công ty phát triển.)
  • Update systems software: Cập nhật hệ thống phần mềm.
    • You should regularly update systems software to ensure security. (Bạn nên thường xuyên cập nhật hệ thống phần mềm để đảm bảo an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of computing: Xương sống của máy tính (ám chỉ tầm quan trọng của hệ thống phần mềm).
    • Systems software is the backbone of any computing environment. (Hệ thống phần mềm xương sống của bất kỳ môi trường máy tính nào.)
systems software
A computer technician installs systems software on a new desktop computer.