systolic pressure
Định nghĩa
Danh từ: Huyết áp tâm thu – chỉ mức áp lực của máu lên thành động mạch trong giai đoạn tâm thất trái của tim co bóp (tâm thu) để bơm máu đi khắp cơ thể. Đây là con số cao hơn trong hai chỉ số huyết áp thường được đo bằng máy đo huyết áp (huyết áp kế).
Ví dụ sử dụng
- (Huyết áp tâm thu là con số đầu tiên bạn thấy trên chỉ số đo huyết áp.)
- (Huyết áp tâm thu cao có thể chỉ ra nguy cơ mắc bệnh tim mạch.)
- (Bác sĩ ghi nhận huyết áp tâm thu là 130 mmHg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elevated systolic pressure": huyết áp tâm thu tăng cao, thường là dấu hiệu của tăng huyết áp tâm thu đơn độc (isolated systolic hypertension), phổ biến ở người lớn tuổi.
- Elevated systolic pressure is common in older adults due to arterial stiffness. (Huyết áp tâm thu tăng cao thường gặp ở người lớn tuổi do động mạch cứng lại.)
- "Systolic blood pressure (SBP)": thuật ngữ y khoa viết tắt thường dùng trong hồ sơ bệnh án.
- The target SBP for hypertension management is below 130 mmHg. (Mục tiêu huyết áp tâm thu để kiểm soát tăng huyết áp là dưới 130 mmHg.)
Biến thể và từ gần giống
- Systolic (tính từ): thuộc về tâm thu, liên quan đến giai đoạn co bóp của tim.
- The systolic phase of the heart cycle is crucial for blood circulation. (Giai đoạn tâm thu của chu kỳ tim rất quan trọng cho tuần hoàn máu.)
- Systole (danh từ): tâm thu, giai đoạn co bóp của tim.
- During systole, the ventricles contract to push blood out. (Trong thời kỳ tâm thu, các tâm thất co bóp để đẩy máu ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Huyết áp tối đa: cách gọi thông thường trong dân gian, chỉ con số cao nhất khi đo huyết áp.
- Áp lực tâm thu: thuật ngữ mô tả chính xác hơn về bản chất vật lý của chỉ số này.
Các cụm từ liên quan
- Systolic pressure reading: chỉ số huyết áp tâm thu.
- A normal systolic pressure reading is typically below 120 mmHg. (Chỉ số huyết áp tâm thu bình thường thường dưới 120 mmHg.)
- Systolic hypertension: tăng huyết áp tâm thu, một dạng tăng huyết áp phổ biến.
- Systolic hypertension is often treated with lifestyle changes and medication. (Tăng huyết áp tâm thu thường được điều trị bằng thay đổi lối sống và thuốc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "systolic pressure" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cách diễn đạt thông tục sau: - "Số trên" (the top number): cách nói thân mật chỉ huyết áp tâm thu khi đọc chỉ số huyết áp (ví dụ: 130/80 – "số trên" là 130). - The doctor said my top number (systolic pressure) is a bit high. (Bác sĩ nói số trên (huyết áp tâm thu) của tôi hơi cao.)