systolique

Học thuật
Thân thiện
systolique

La pression artérielle systolique est la valeur la plus haute mesurée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thì tâm thu: "Systolique" là tính từ mô tả những liên quan đến giai đoạn tâm thu của tim, khi cơ tim co bóp để bơm máu vào động mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pression artérielle systolique est la valeur la plus élevée. (Huyết áp tâm thugiá trị cao nhất.)
    • Un souffle systolique peut être détecté à l'auscultation. (Một tiếng thổi tâm thu có thể được phát hiện khi nghe tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pression systolique": huyết áp tâm thu, chỉ áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp.

    • Le médecin a noté une pression systolique de 120 mmHg. (Bác sĩ ghi nhận huyết áp tâm thu là 120 mmHg.)
  • "Dysfonction systolique": rối loạn chức năng tâm thu, chỉ tình trạng cơ tim co bóp yếu.

    • Le patient présente une dysfonction systolique du ventricule gauche. (Bệnh nhân rối loạn chức năng tâm thu thất trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Systole (danh từ): thì tâm thu, giai đoạn co bóp của tim.

    • La systole est suivie par la diastole. (Thì tâm thu được theo sau bởi thì tâm trương.)
  • Diastolique (tính từ): thuộc về thì tâm trương, giai đoạn tim giãn ra.

    • La pression diastolique est la valeur la plus basse. (Huyết áp tâm trươnggiá trị thấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Contractile (tính từ): khả năng co bóp (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng cho tim).
  • De la contraction (cụm từ): thuộc về sự co bóp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "systolique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "systolique")

systolique

La pression artérielle systolique est la valeur la plus haute mesurée.

tính từ
  1. xem systole

Từ có nhắc đến "systolique"