systématiquement

Học thuật
Thân thiện
systématiquement

Il vérifie systématiquement la liste avant de partir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) hệ thống, theo hệ thống: Chỉ một hành động được thực hiện theo một phương pháp, trình tự hoặc kế hoạch rõ ràng tổ chức, không tùy tiện.
    • Dứt khoát, triệt để, một cách nhất quán: Chỉ một hành động được thực hiện một cách kiên định, không thay đổi, áp dụng cho mọi trường hợp hoặc mọi đối tượng không ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il classe systématiquement ses documents après chaque réunion. (Anh ấy sắp xếp tài liệu của mình một cách hệ thống sau mỗi cuộc họp.)
    • Pour progresser, il faut s'entraîner systématiquement. (Để tiến bộ, cần phải luyện tập một cách hệ thống.)
    • Elle vérifie systématiquement la porte avant de partir. ( ấy luôn luôn kiểm tra cửa một cách dứt khoát trước khi rời đi.)
    • Le directeur refuse systématiquement toutes les demandes de congé en décembre. (Giám đốc từ chối một cách triệt để tất cả các đơn xin nghỉ phép vào tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir systématiquement": Hành động một cách phương pháp hoặc luôn luôn hành động theo cùng một cách.
    • Face aux critiques, il réagit systématiquement par le silence. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy luôn phản ứng bằng sự im lặng.)
  • "S'opposer systématiquement": Phản đối một cách nhất quán, không bao giờ đồng ý.
    • C'est un esprit contrarien qui s'oppose systématiquement aux propositions des autres. (Đómột người hay phản đối, luôn luôn chống lại các đề xuất của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Systématique (tính từ): hệ thống, nhất quán, triệt để.
    • Une recherche systématique (một cuộc nghiên cứu hệ thống)
    • Un refus systématique (sự từ chối dứt khoát)
  • Système (danh từ): Hệ thống.
  • Méthodiquement (phó từ): Một cách phương pháp. (Gần nghĩa với nghĩa " hệ thống").
  • Toujours (phó từ): Luôn luôn. (Có thể thay thế trong một số ngữ cảnhnghĩa "nhất quán", nhưng không mang sắc thái " phương pháp" như systématiquement).
Từ đồng nghĩa
  • Régulièrement: Đều đặn, thường xuyên.
  • Méthodiquement: Một cách phương pháp.
  • Toujours: Luôn luôn.
  • Invariablement: Một cách không thay đổi.
  • À chaque fois: Mỗi lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương đương trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ systématiquement)

systématiquement

Il vérifie systématiquement la liste avant de partir.

phó từ
  1. (một cách) hệ thống
    • étudier systématiquement
      nghiên cứu một cách hệ thống
  2. dứt khoát, triệt để
    • Refuser systématiquement
      từ chối dứt khoát