syzygie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thiên văn học) Kỳ sóc vọng: Chỉ thời điểm Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng nằm thẳng hàng trong không gian. Điều này xảy ra vào hai kỳ trăng non (Mặt Trăng ở giữa) và trăng tròn (Trái Đất ở giữa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La prochaine syzygie aura lieu lors de la pleine lune. (Kỳ sóc vọng tiếp theo sẽ diễn ra vào lúc trăng tròn.)
- Les marées sont plus fortes pendant la syzygie. (Thủy triều mạnh hơn trong kỳ sóc vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marée de syzygie": Thủy triều kỳ sóc vọng, là thủy triều có biên độ lớn nhất xảy ra khi Mặt Trời và Mặt Trăng cùng kết hợp lực hấp dẫn lên Trái Đất.
- Les marées de syzygie sont responsables des plus grandes variations du niveau de la mer. (Thủy triều kỳ sóc vọng là nguyên nhân gây ra những biến đổi lớn nhất của mực nước biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Syzygial (adj): Thuộc về kỳ sóc vọng.
- Un phénomène syzygial. (Một hiện tượng thuộc kỳ sóc vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Alignement céleste: Sự thẳng hàng thiên thể.
- Conjonction et opposition (trong ngữ cảnh cụ thể): Sự giao hội và sự đối xung (chỉ hai thời điểm của kỳ sóc vọng).
danh từ giống cái
- (thiên (văn học)) kỳ sóc vọng
- Marée de syzygiethủy triều kỳ sóc vọng