syzygie

Học thuật
Thân thiện
syzygie

La syzygie se produit lorsque le Soleil, la Terre et la Lune sont alignés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Kỳ sóc vọng: Chỉ thời điểm Mặt Trời, Trái Đất Mặt Trăng nằm thẳng hàng trong không gian. Điều này xảy ra vào hai kỳ trăng non (Mặt Trănggiữa) trăng tròn (Trái Đấtgiữa).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La prochaine syzygie aura lieu lors de la pleine lune. (Kỳ sóc vọng tiếp theo sẽ diễn ra vào lúc trăng tròn.)
    • Les marées sont plus fortes pendant la syzygie. (Thủy triều mạnh hơn trong kỳ sóc vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marée de syzygie": Thủy triều kỳ sóc vọng, là thủy triều biên độ lớn nhất xảy ra khi Mặt Trời Mặt Trăng cùng kết hợp lực hấp dẫn lên Trái Đất.
    • Les marées de syzygie sont responsables des plus grandes variations du niveau de la mer. (Thủy triều kỳ sóc vọngnguyên nhân gây ra những biến đổi lớn nhất của mực nước biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Syzygial (adj): Thuộc về kỳ sóc vọng.
    • Un phénomène syzygial. (Một hiện tượng thuộc kỳ sóc vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Alignement céleste: Sự thẳng hàng thiên thể.
  • Conjonction et opposition (trong ngữ cảnh cụ thể): Sự giao hội sự đối xung (chỉ hai thời điểm của kỳ sóc vọng).
syzygie

La syzygie se produit lorsque le Soleil, la Terre et la Lune sont alignés.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) kỳ sóc vọng
    • Marée de syzygie
      thủy triều kỳ sóc vọng

Từ có nhắc đến "syzygie"