syzygium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây si-zi-gium: "syzygium" tên một chi thực vật trong họ Sim (Myrtaceae), bao gồm các loài cây thường xanh nhiệt đới, nguồn gốc từ Đông Ấn (East Indies) nhưng hiện được trồngnhiều nơi trên thế giới. Các loài trong chi này thường quả ăn được, vỏ cây tinh dầu thơm.
    • Cây thuộc chi si-zi-gium: "syzygium" cũng có thể chỉ một cây cụ thể thuộc chi này, dụ như cây trâm (Syzygium cumini) hay cây đào lộn hột (Syzygium jambos).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The syzygium trees in the garden produce small, purple fruits that are rich in antioxidants. (Những cây syzygium trong vườn ra những quả nhỏ màu tím, giàu chất chống oxy hóa.)
    • Syzygium is a genus of flowering plants that includes many species used for timber, fruit, and ornamental purposes. (Syzygium một chi thực vật hoa bao gồm nhiều loài được dùng để lấy gỗ, quả làm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syzygium aromaticum": tên khoa học của cây đinh hương, một loài nổi tiếng trong chi Syzygium.
    • Syzygium aromaticum is the source of the spice cloves. (Syzygium aromaticum nguồn gốc của gia vị đinh hương.)
  • "Syzygium cumini": tên khoa học của cây trâm (jambolan), thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • The bark of Syzygium cumini is used in traditional medicine to treat diabetes. (Vỏ cây Syzygium cumini được dùng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Syzygium (số nhiều: syzygia): dạng số nhiều hiếm gặp, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Several syzygia were introduced to the botanical garden last year. (Một số cây syzygium đã được đưa vào vườn thực vật vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây trâm: tên gọi chung cho một số loài trong chi Syzygium, đặc biệt Syzygium cumini.
  • Cây đào lộn hột: tên gọi phổ biến của Syzygium jambos.
  • Cây đinh hương: tên gọi của Syzygium aromaticum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "syzygium" danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "syzygium" thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "syzygium"

syzygium
The syzygium tree in the garden is full of small, white flowers.