szechwan province

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tỉnh Tứ Xuyên: "Szechwan province" một tỉnh đông dân cư ở miền trung nam Trung Quốc, thường được viết "Sichuan" trong tiếng Anh hiện đại. Tỉnh này nổi tiếng với ẩm thực cay nồng văn hóa đặc sắc.
dụ sử dụng
  • (Tỉnh Tứ Xuyên nổi tiếng với ẩm thực cay.)
  • (Dân số của tỉnh Tứ Xuyên một trong những tỉnh lớn nhấtTrung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Szechwan province thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc ẩm thực để chỉ một vùng địa cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, "Sichuan" phổ biến hơn.
    • Szechwan province was once a major trade hub on the Silk Road. (Tỉnh Tứ Xuyên từng một trung tâm thương mại lớn trên Con đường lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sichuan (danh từ riêng): cách viết hiện đại phổ biến hơn của "Szechwan province".
    • Sichuan is famous for its pandas and hot pot. (Tứ Xuyên nổi tiếng với gấu trúc lẩu cay.)
  • Szechuan (danh từ riêng): một biến thể chính tả khác, thường thấy trong các công thức nấu ăn.
    • Szechuan pepper is a key ingredient in the local cuisine. (Hạt tiêu Tứ Xuyên một nguyên liệu chính trong ẩm thực địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sichuan province: tỉnh Tứ Xuyên (cách gọi chuẩn hiện đại).
  • Szechuan: tên gọi , ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Szechwan cuisine: ẩm thực Tứ Xuyên, nổi bật với vị cay .
    • I love Szechwan cuisine, especially the mapo tofu. (Tôi yêu ẩm thực Tứ Xuyên, đặc biệt đậu phụ Mapo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Szechwan province", nhưng cụm "Szechwan pepper" (hạt tiêu Tứ Xuyên) thường được dùng trong ẩm thực để chỉ loại gia vị gây lưỡi.
    • The dish uses Szechwan pepper to create a numbing sensation. (Món ăn dùng hạt tiêu Tứ Xuyên để tạo cảm giác .)
szechwan province
Szechwan Province is known for its lush green mountains and terraced rice fields.