sèvres

Học thuật
Thân thiện
sèvres

Une tasse en porcelaine de Sèvres est exposée dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ sứ Sèvres: Chỉ loại đồ sứ cao cấp, tinh xảo, được sản xuất tại nhà máy sứ quốc gia Pháp ở thành phố Sèvres, nổi tiếng từ thế kỷ 18.
    • Nhà máy sứ Sèvres: Có thể dùng để chỉ chính nhà máy sản xuất đồ sứ nổi tiếng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La table était ornée d'un magnifique service en sèvres. (Chiếc bàn được trang trí bằng một bộ đồ ăn bằng sứ Sèvres tuyệt đẹp.)
    • Cette manufacture de sèvres est célèbre dans le monde entier. (Nhà máy sản xuất sứ Sèvres này nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Il collectionne les anciennes pièces de sèvres. (Ông ấy sưu tập những món đồ sứ Sèvres cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleu de Sèvres": Màu xanh Sèvres, một màu xanh lam đặc trưng được sử dụng trong trang trí đồ sứ Sèvres.
    • La porcelaine est décorée d'un délicat bleu de Sèvres. (Đồ sứ được trang trí bằng màu xanh Sèvres tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sévrienne/Sévrien (adj): (thuộc về) thành phố Sèvres.
    • L'industrie sévrienne est renommée. (Ngành công nghiệp của thành phố Sèvres rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Porcelaine de Sèvres: Sứ Sèvres (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Porcelaine française: Sứ Pháp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các thương hiệu khác).
sèvres

Une tasse en porcelaine de Sèvres est exposée dans un musée.

danh từ giống đực
  1. (đồ) sứ Xe-vrơ