séculairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hàng trăm năm, hàng thế kỷ: Diễn tả một điều gì đó đã tồn tại, diễn ra hoặc được thực hiện trong một khoảng thời gian rất dài, qua nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette forêt est séculairement protégée par la communauté. (Khu rừng này đã được cộng đồng bảo vệ hàng trăm năm.)
- Une coutume séculairement observée dans notre village. (Một phong tục đã được tuân thủ hàng thế kỷ trong làng chúng tôi.)
- Tradition séculairement fortifiée. (Truyền thống được củng cố hàng trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, xã hội học hoặc văn chương để nhấn mạnh tính lâu đời, bền vững của một hiện tượng, thể chế hoặc tập quán.
- Une institution séculairement établie. (Một thể chế đã được thiết lập từ lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Séculaire (tính từ): lâu đời, tồn tại hàng thế kỷ.
- Une tradition séculaire. (Một truyền thống lâu đời.)
- Séculariser (động từ): thế tục hóa.
- Sécularisation (danh từ): sự thế tục hóa.
- Lưu ý: Các từ "séculariser" và "sécularisation" có nghĩa khác biệt, liên quan đến tôn giáo và xã hội thế tục, không phải là biến thể trực tiếp của "séculairement".
Từ đồng nghĩa
- Depuis des siècles: từ nhiều thế kỷ nay.
- De manière séculaire: một cách lâu đời (ít dùng hơn).
- Depuis très longtemps: từ rất lâu đời (nghĩa rộng hơn, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Récemment: gần đây.
- Nouvellement: mới đây.
- Depuis peu: từ ít lâu nay.
phó từ
- hàng trăm năm, hàng thế kỷ
- Tradition séculairement fortifiéetruyền thống được củng cố hàng trăm năm