séducteur

Học thuật
Thân thiện
séducteur

Un homme séducteur offre une rose à une femme.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Quyến rũ, hấp dẫn: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một đặc điểm sức lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ, thường theo cách gợi cảm hoặc tinh tế.
    • sức thuyết phục, lôi kéo: Dùng để miêu tả một ý tưởng, lời đề nghị hoặc lời nói sức hấp dẫn khiến người khác muốn nghe theo.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Người đàn ông quyến rũ, người sức hấp dẫn: Chỉ một người đàn ông biết cách sử dụng sự quyến rũ của mình để thu hút, đặc biệttrong các mối quan hệ tình cảm.
    • Kẻ quyến rũ, kẻ tán tỉnh: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ một người (nam) chuyên cố tình quyến rũ người khác, đặc biệtnhững người trẻ hoặc dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire très séducteur. (Anh ấy có một nụ cười rất quyến rũ.)
    • Cette offre commerciale est séductrice. (Đề nghị thương mại này rất hấp dẫn.)
  • Danh từ:
    • Dans le film, il joue le rôle d'un séducteur. (Trong phim, anh ấy đóng vai một người đàn ông quyến rũ.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un séducteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ chuyên đi quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire séducteur": Một nụ cười quyến rũ.
  • "Un charme séducteur": Một sức quyến rũ hấp dẫn.
  • "Un argument séducteur": Một lập luận sức thuyết phục, hấp dẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Séductrice (nom féminin): Người phụ nữ quyến rũ, kẻ quyến rũ (giống cái).
    • Elle est une séductrice née. ( ấymột người phụ nữ quyến rũ bẩm sinh.)
  • Séduire (verbe): Quyến rũ, làm say mê, thuyết phục.
    • Il a su séduire le public. (Anh ấy đã biết cách quyến rũ công chúng.)
  • Séduisant(e) (adjectif): Quyến rũ, hấp dẫn (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho vẻ bề ngoài).
    • C'est un homme très séduisant. (Đómột người đàn ông rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Charmeur/charmeuse, attirant(e), captivant(e), persuasif/persuasive.
  • Danh từ: Charmeur, dragueur (thông tục, chỉ việc tán tỉnh), tombeur (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai séducteur / une vraie séductrice: Là một tay sát gái / một tay chinh phục đàn ông thực thụ.
    • Avec ses belles paroles, c'est un vrai séducteur. (Với những lời nói ngọt ngào, anh ta đúngmột tay sát gái thực thụ.)
séducteur

Un homme séducteur offre une rose à une femme.

tính từ
  1. quyến rũ
    • Beauté séductrice
      vẻ đẹp quyến rũ
danh từ giống đực
  1. quyến rũ
    • Séducteur de jeunes
      kẻ quyến rũ con gái