séduisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quyến rũ, hấp dẫn: Chỉ vẻ đẹp, phẩm chất hoặc điều gì đó có sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác bị lôi cuốn, say mê.
- Lôi cuốn, thuyết phục: Chỉ một ý tưởng, lời đề nghị hoặc lời hứa có vẻ hay ho, hấp dẫn đến mức khó có thể từ chối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire très séduisant. (Anh ấy có một nụ cười rất quyến rũ.)
- Cette robe est séduisante. (Chiếc váy này thật quyến rũ.)
- Son argument était séduisant, mais pas tout à fait convaincant. (Lập luận của anh ta nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng không hoàn toàn thuyết phục.)
- Ils ont fait une offre séduisante pour la maison. (Họ đã đưa ra một đề nghị mua nhà rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une séduction séduisante": Có một sự quyến rũ hấp dẫn. (Cụm này nhấn mạnh đặc tính quyến rũ.)
- Le personnage du film est d'une séduction séduisante. (Nhân vật trong phim có một sự quyến rũ hấp dẫn.)
"Un silence séduisant": Một sự im lặng đầy quyến rũ/gợi cảm. (Dùng một cách ẩn dụ, miêu tả một không khí hoặc khoảnh khắc đặc biệt thu hút.)
- Il y avait un silence séduisant dans la forêt au crépuscule. (Có một sự im lặng đầy quyến rũ trong khu rừng lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Séduire (động từ): quyến rũ, lôi cuốn, làm say mê.
- Il sait séduire son public. (Anh ấy biết cách quyến rũ khán giả của mình.)
Séduction (danh từ): sự quyến rũ, sức hấp dẫn.
- La séduction de cette musique est indéniable. (Sức quyến rũ của bản nhạc này là không thể chối cãi.)
Séducteur/Séductrice (danh từ/tính từ): người hay quyến rũ, có tài quyến rũ.
- C'est un séducteur né. (Anh ta là một tay quyến rũ bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Attirant: thu hút, hấp dẫn.
- Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
- Envoûtant: mê hoặc, làm say đắm (mạnh hơn).
- Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn (thường về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc).
- Alléchant: ngon lành, hấp dẫn (thường cho thức ăn hoặc lời đề nghị).
Từ trái nghĩa
- Repoussant: kinh tởm, đáng ghét.
- Déplaisant: khó chịu, không dễ chịu.
- Inesthétique: không thẩm mỹ, xấu xí.
Thành ngữ liên quan
Avoir un petit côté séduisant: Có một chút gì đó quyến rũ.
- Ce vieux café a un petit côté séduisant. (Quán cà phê cũ kỹ này có một chút gì đó quyến rũ.)
Le pouvoir séduisant de...: Sức mạnh/Sức quyến rũ của...
- Le pouvoir séduisant de l'argent est souvent surestimé. (Sức quyến rũ của đồng tiền thường bị đánh giá quá cao.)
tính từ
- quyến rũ
- Beauté séduisantecái đẹp quyến rũ
- Promesses séduisantesnhững lời hứa quyến rũ
- hấp dẫn
- Propositions séduisantesnhững đề nghị hấp dẫn