sélectionneur

Học thuật
Thân thiện
sélectionneur

Le sélectionneur choisit les meilleurs joueurs pour l'équipe nationale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lựa chọn, người chọn, người tuyển lựa: Người nhiệm vụ lựa chọn, sàng lọc hoặc tuyển chọn người hoặc vật dựa trên các tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sélectionneur examine chaque candidat avec attention. (Người tuyển chọn xem xét từng ứng viên một cách cẩn thận.)
    • Un bon sélectionneur de fruits sait reconnaître la qualité. (Một người chọn trái cây giỏi biết nhận ra chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thể thao, đặc biệtbóng đá, "sélectionneur" thường được hiểuhuấn luyện viên trưởng đội tuyển quốc gia, người chịu trách nhiệm tuyển chọn cầu thủ dẫn dắt đội tuyển.
    • Le sélectionneur de l'équipe de France a annoncé la liste des joueurs. (Huấn luyện viên đội tuyển Pháp đã công bố danh sách cầu thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélectionneuse (n.f): Danh từ giống cái của "sélectionneur".
  • Sélection (n.f): Sự lựa chọn, sự tuyển chọn.
  • Sélectif/Sélective (adj): tính chọn lọc, kén chọn.
Từ đồng nghĩa
  • Choix (n.m): Sự lựa chọn (chỉ hành động hoặc kết quả).
  • Recruteur (n.m): Người tuyển dụng (thường trong kinh doanh, thể thao).
  • Sélecteur (n.m): Người chọn lựa, máy chọn lọc (gần nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật).
sélectionneur

Le sélectionneur choisit les meilleurs joueurs pour l'équipe nationale.

danh từ giống đực
  1. người lựa chọn, người chọn, người tuyển lựa
    • Sélectionneur de graines
      người chọn hạt
    • Sélectionneur qui fait passer des tests
      người tuyển lựa cho làm thử nghiệm (trên tuyển sinh)

Từ gần giống