sélectivité

Học thuật
Thân thiện
sélectivité

L'appareil radio a une bonne sélectivité pour séparer les stations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng chọn lọc: Đặc tính của một thiết bị hoặc hệ thống có thể phân biệt lựa chọn một tín hiệu, tần số, hoặc thông tin cụ thể từ một tập hợp nhiều tín hiệu khác nhau. Nghĩa này thường được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, truyền thông hóa học.
    • Tính chọn lọc: Đặc điểm của một quá trình, phương pháp hoặc tiêu chí chỉ chấp nhận hoặc ưu tiên một số yếu tố nhất định trong khi loại bỏ những yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sélectivité de ce récepteur radio est excellente. (Khả năng chọn lọc của máy thu thanh này rất tuyệt vời.)
    • La sélectivité de l'université est très élevée. (Tính chọn lọc của trường đại học này rất cao.)
    • Ce filtre offre une bonne sélectivité pour les basses fréquences. (Bộ lọc này khả năng chọn lọc tốt đối với các tần số thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sélectivité chimique": Tính chọn lọc hóa học, chỉ khả năng của một phản ứng hóa học hoặc chất xúc tác nhắm vào một nhóm chức hoặc liên kết cụ thể.

    • Ce catalyseur est apprécié pour sa haute sélectivité. (Chất xúc tác này được đánh giá cao nhờ tính chọn lọc cao của .)
  • "Sélectivité en fréquence": Khả năng chọn lọc tần số, thường dùng cho các mạch điện tử như bộ lọc hoặc máy thu.

    • L'amélioration de la sélectivité en fréquence réduit les interférences. (Việc cải thiện khả năng chọn lọc tần số làm giảm nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélectif/Sélective (tính từ): tính chọn lọc.

    • Un processus sélectif. (Một quy trình tính chọn lọc.)
  • Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, tuyển chọn.

    • La sélection des candidats. (Việc tuyển chọn các ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvoir de discrimination: khả năng phân biệt.
  • Spécificité: tính đặc hiệu, tính riêng biệt (thường dùng trong sinh học, hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Manque de sélectivité: thiếu tính chọn lọc.

    • Le manque de sélectivité du détecteur cause des faux positifs. (Việc thiếu tính chọn lọc của máy dò gây ra các kết quả dương tính giả.)
  • Améliorer la sélectivité: cải thiện khả năng chọn lọc.

    • Il faut améliorer la sélectivité de l'antenne. (Cần phải cải thiện khả năng chọn lọc của ăng-ten.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sélectivité")

sélectivité

L'appareil radio a une bonne sélectivité pour séparer les stations.

danh từ giống cái
  1. (radiô) khả năng chọn lọc